garniture
/'gɑ:nitʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đồ trang sức, đồ bày biện: Vật dùng để trang trí, làm đẹp thêm cho một thứ khác, như quần áo, đồ đạc trong nhà.
- Thức bày kèm: Nguyên liệu (thường là rau, thảo mộc) được bày thêm trên món ăn chính để trang trí hoặc tăng thêm hương vị.
- Bộ đồ: Một tập hợp các vật dụng cùng loại hoặc cùng chức năng, tạo thành một bộ hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les garnitures d'une robe sont très élégantes. (Đồ trang sức trên một chiếc áo dài rất thanh lịch.)
- La garniture de cheminée est en porcelaine. (Đồ bày biện trên lò sưởi làm bằng sứ.)
- Ce plat est servi avec une garniture de persil et de citron. (Món ăn này được phục vụ kèm thức bày là ngò tây và chanh.)
- J'ai acheté une nouvelle garniture de boutons pour mon manteau. (Tôi đã mua một bộ cúc mới cho áo khoác của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "garniture de frein": Bộ phận, chi tiết của phanh (như guốc phanh, má phanh).
- Il faut changer la garniture de frein de la voiture. (Cần phải thay guốc phanh cho xe ô tô.)
- Trong ngữ cảnh văn phòng, "garniture de bureau" có thể chỉ bộ đồ dùng văn phòng (như hộp đựng bút, giá để thư).
Biến thể và từ liên quan
- Garnir (động từ): Trang trí, trang bị, bày biện.
- Garnir un plat de persil. (Trang trí món ăn bằng ngò tây.)
- Garni (tính từ): Được trang trí, có kèm theo thức ăn phụ.
- Un plat garni de légumes. (Một món ăn có kèm rau.)
Từ đồng nghĩa
- Décoration (danh từ giống cái): Đồ trang trí.
- Accessoire (danh từ giống đực): Đồ phụ tùng, phụ kiện.
- Accompagnement (danh từ giống đực): Món ăn kèm (nghĩa trong ẩm thực).
Cụm từ cố định
- Garniture de cheminée: Đồ trang trí bày trên lò sưởi (thường gồm đồng hồ, lọ hoa...).
- Garniture de boutons: Bộ cúc áo (gồm nhiều chiếc cùng kiểu dáng).
- Garniture de légumes: Rau củ bày kèm hoặc dùng làm nhân.
danh từ giống cái
- đồ trang sức, đồ bày biện
- Les garnitures d'une robecác thứ trang sức một áo dài
- Garniture de cheminéeđồ bày biện trên lò sưởi
- thức bày kèm (bày trên món ăn như rau mùi, ớt hành... cho đẹp hoặc thêm hương vị)
- bộ đồ
- Garniture de boutonsbộ cúc
- Garniture de foyerbộ đồ làm lò
- garniture de bureauvăn phòng phẩm
- garniture de freinguốc phanh