garrigue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Địa lý, thực vật học) Garigơ, truông Địa Trung Hải: Chỉ một kiểu thảm thực vật đặc trưng của vùng Địa Trung Hải, gồm chủ yếu là các bụi cây thấp, cây bụi gai và cây thân thảo chịu hạn, thường mọc trên đất đá vôi khô cằn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La garrigue est typique du paysage méditerranéen. (Garigơ là đặc trưng của cảnh quan Địa Trung Hải.)
- On trouve beaucoup de thym et de romarin dans la garrigue. (Người ta tìm thấy rất nhiều cây húng tây và hương thảo trong truông.)
- Une promenade en garrigue est agréable au printemps. (Một buổi đi dạo trong garigơ thì rất thú vị vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'odeur de la garrigue": Mùi hương của garigơ (ám chỉ mùi hương đặc trưng của các loại thảo mộc Địa Trung Hải như hương thảo, xô thơm tỏa ra trong môi trường này).
- Ce vin rouge a des arômes qui rappellent l'odeur de la garrigue. (Loại rượu vang đỏ này có hương thơm gợi nhớ đến mùi của garigơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Maquis (n.m): Maki, một kiểu thảm thực vật bụi rậm khác ở vùng Địa Trung Hải, thường rậm rạp và cao hơn so với .
- Le maquis corse est très dense. (Khu maki ở Corse rất rậm rạp.)
Từ đồng nghĩa
- Landes méditerranéennes: Đồng hoang Địa Trung Hải.
- Formation végétale basse méditerranéenne: Quần thể thực vật thấp Địa Trung Hải.
Thành ngữ liên quan
- "Sentir la garrigue": Có mùi/ hương vị của garigơ (thường dùng để miêu tả rượu vang hoặc món ăn có hương thảo mộc đặc trưng).
- Ce fromage de chèvre sent la garrigue. (Loại phô mai dê này có mùi của garigơ.)
danh từ giống cái
- (địa lý; địa chất) garigơ, truông Địa Trung Hải
- quần hệ sôi -cây bụi