garrigue

danh từ giống cái
  1. (địa lý; địa chất) garigơ, truông Địa Trung Hải
  2. quần hệ sôi -cây bụi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

garrigue
La garrigue s'étend sous le soleil méditerranéen.