cargue

Học thuật
Thân thiện
cargue

Le marin tire sur la cargue pour réduire la voilure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hàng hải) Dây thu: Một loại dây thừng hoặc cáp trên tàu thuyền, dùng để kéo, thu hoặc điều chỉnh cánh buồm, thiết bị hoặc đồ vật khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les marins ont utilisé la cargue pour réduire la voilure. (Các thủy thủ đã sử dụng dây thu để thu nhỏ diện tích buồm.)
    • Il faut vérifier l'état de la cargue avant le départ. (Cần kiểm tra tình trạng của dây thu trước khi khởi hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre à la cargue": (thuật ngữ hàng hải) buộc chặt bằng dây thu, thường để cố định thuyền bè hoặc thiết bị.
    • Le bateau a été mis à la cargue pendant la tempête. (Con thuyền đã được buộc chặt bằng dây thu trong cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Carguer (động từ): thu (buồm) lại bằng dây cargue.
    • Il faut carguer la grand-voile. (Cần phải thu buồm chính lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Drisse (danh từ giống cái): dây kéo buồm lên (một loại dây khác trên thuyền buồm).
  • Écoute (danh từ giống cái): dây điều chỉnh góc buồm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

cargue

Le marin tire sur la cargue pour réduire la voilure.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) dây thu