garrulity
/gæ'ru:liti/ Cách viết khác : (garrulousness) /'gæruləsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính nói nhiều, tính ba hoa: Chất lượng hoặc đặc điểm của một người có xu hướng nói quá nhiều, thường về những điều tầm phào hoặc không quan trọng. Đây là danh từ trừu tượng chỉ một đặc tính tính cách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant garrulity made it difficult to concentrate. (Tính nói nhiều không ngừng của anh ta khiến mọi người khó tập trung.)
- The meeting was prolonged due to the chairman's unnecessary garrulity. (Cuộc họp bị kéo dài do tính ba hoa không cần thiết của vị chủ tịch.)
- She was known more for her garrulity than for the substance of her speech. (Cô ấy được biết đến nhiều hơn bởi tính nói nhiều chứ không phải nội dung bài phát biểu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The garrulity of old age": Cụm từ này thường được dùng để ám chỉ xu hướng nói nhiều, kể lể thường thấy ở một số người cao tuổi.
- He patiently listened to the garrulity of old age from his grandfather. (Anh ấy kiên nhẫn lắng nghe những lời nói nhiều của tuổi già từ ông nội mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Garrulous (tính từ): hay nói, ba hoa, lắm lời.
- He is a garrulous old man. (Ông ấy là một người đàn ông già hay nói.)
- Garrulousness (danh từ): (cách viết khác, đồng nghĩa) tính nói nhiều, tính ba hoa.
Từ đồng nghĩa
- Loquaciousness: tính lắm lời, hay nói.
- Talkativeness: tính hay nói chuyện, tính hoạt ngôn.
- Verbosity: tính dài dòng, rườm rà trong lời nói.
- Wordiness: tính dùng quá nhiều từ.
Từ trái nghĩa
- Taciturnity: tính trầm lặng, ít nói.
- Reticence: sự dè dặt, kín đáo trong lời nói.
- Laconicism: tính cách nói ngắn gọn, súc tích.
Lưu ý sử dụng
- Garrulity là một danh từ hình thức, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh mô tả tính cách một cách có phân tích hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự nói nhiều đến mức phiền toái hoặc thiếu suy nghĩ.
danh từ
- tính nói nhiều, tính ba hoa