garrulousness

/gæ'ru:liti/ Cách viết khác : (garrulousness) /'gæruləsnis/
Học thuật
Thân thiện
garrulousness

The professor's garrulousness kept the lecture running long past its scheduled end.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính nói nhiều, tính ba hoa: Chất lượng hoặc đặc điểm của một người thích nói chuyện liên miên, thường về những chuyện nhỏ nhặt, tầm phào hoặc không quan trọng. Sự nói nhiều này thường kéo dài có thể gây phiền toái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His garrulousness made the meeting last an hour longer than planned. (Tính nói nhiều của ông ấy đã khiến cuộc họp kéo dài thêm một giờ so với dự kiến.)
    • I found her garrulousness charming at first, but it soon became exhausting. (Lúc đầu tôi thấy tính ba hoa của ấy duyên, nhưng chẳng mấy chốc trở nên mệt mỏi.)
    • The professor's garrulousness often led him off-topic during lectures. (Tính nói nhiều của vị giáo sư thường khiến ông đi lạc đề trong các bài giảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with characteristic garrulousness": với tính nói nhiều đặc trưng.
    • He recounted the story with characteristic garrulousness, adding countless unnecessary details. (Anh ta kể lại câu chuyện với tính nói nhiều đặc trưng, thêm vào vô số chi tiết không cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Garrulous (tính từ): hay nói, ba hoa, lắm lời.
    • He became more garrulous after a few drinks. (Ông ta trở nên ba hoa hơn sau vài ly rượu.)
  • Garrulity (danh từ): (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn) tính nói nhiều, tính lắm lời.
Từ đồng nghĩa
  • Loquaciousness: tính nói nhiều, hoạt ngôn (có thể mang nghĩa trung tính hoặc hơi tích cực hơn).
  • Talkativeness: tính hay nói, tính thích nói chuyện.
  • Verbosity: tính dài dòng, rườm rà (nhấn mạnh việc dùng quá nhiều từ).
  • Wordiness: tính nhiều chữ, dài dòng.
Từ trái nghĩa
  • Taciturnity: tính trầm lặng, ít nói.
  • Reticence: sự dè dặt, sự kín đáo trong lời nói.
  • Laconicism: tính cách nói ngắn gọn, súc tích.
garrulousness

The professor's garrulousness kept the lecture running long past its scheduled end.

danh từ
  1. tính nói nhiều, tính ba hoa