loquaciousness

/lou'kweiʃəsnis/ Cách viết khác : (loquacity) /lou'kwæsiti/
Học thuật
Thân thiện
loquaciousness

She was known for her loquaciousness at every family gathering.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính nói nhiều, tính ba hoa: Chất lượng hoặc đặc điểm của một người thích nói chuyện, nói nhiều thường nói dài dòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her loquaciousness made the meeting run much longer than planned. (Tính nói nhiều của ấy đã khiến cuộc họp kéo dài hơn dự kiến rất nhiều.)
    • Despite his usual loquaciousness, he remained silent during the serious discussion. (Bất chấp tính ba hoa thường ngày, anh ấy vẫn giữ im lặng trong cuộc thảo luận nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be known for one's loquaciousness": được biết đến tính nói nhiều của mình.
    • The professor was known for his loquaciousness, often lecturing beyond the class period. (Vị giáo sư được biết đến tính nói nhiều, thường giảng bài vượt quá thời gian của tiết học.)
Biến thể từ gần giống
  • Loquacity (n): (cách viết khác, cùng nghĩa) tính nói nhiều, tính ba hoa.
  • Loquacious (adj): hay nói, ba hoa.
    • He is a loquacious storyteller. (Anh ấy một người kể chuyện ba hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Talkativeness: tính hay nói.
  • Garrulity: tính lắm lời, ba hoa.
  • Verbosity: tính dài dòng, rườm rà (trong lời nói hoặc văn viết).
Từ trái nghĩa
  • Taciturnity: tính trầm lặng, ít nói.
  • Reticence: sự dè dặt, kín đáo trong lời nói.
loquaciousness

She was known for her loquaciousness at every family gathering.

danh từ
  1. tính nói nhiều, tính ba hoa