vaporize

/'veipəraiz/ Cách viết khác : (vaporise) /'veipəraiz/
ngoại động từ
  1. làm cho bốc hơi
  2. , bơm (nước hoa...)
nội động từ
  1. bốc hơi, lên hơi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "vaporize"

vaporize
The scientist watches the liquid vaporize in the beaker.