vaporise

/'veipəraiz/ Cách viết khác : (vaporise) /'veipəraiz/
Học thuật
Thân thiện
vaporise

The water begins to vaporise in the hot pan.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho bốc hơi: Hành động khiến một chất lỏng hoặc chất rắn chuyển thành hơi hoặc khí, thường bằng cách đun nóng.
    • Xịt, bơm (nước hoa...): Hành động phun một chất lỏng thành những hạt nhỏ li ti giống như sương mù.
  2. Nội động từ:

    • Bốc hơi, lên hơi: Quá trình một chất lỏng hoặc chất rắn tự chuyển đổi thành trạng thái hơi hoặc khí.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The intense heat will vaporise the water instantly. (Sức nóng dữ dội sẽ làm cho nước bốc hơi ngay lập tức.)
    • She vaporised a little perfume before going out. ( ấy xịt một chút nước hoa trước khi ra ngoài.)
  • Nội động từ:

    • The puddle began to vaporise under the morning sun. (Vũng nước bắt đầu bốc hơi dưới ánh nắng ban mai.)
    • Dry ice vaporises at room temperature. (Băng khô bốc hơinhiệt độ phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vaporise trong ngữ cảnh khoa học/kỹ thuật: Thường dùng để mô tả quá trình chuyển pha nhanh chóng hoặc hoàn toàn, đặc biệt khi sử dụng nhiệt độ rất cao.

    • The laser beam is powerful enough to vaporise metal. (Chùm tia laser đủ mạnh để làm kim loại bốc hơi.)
  • Vaporise trong ngữ cảnh thông tục (không chính thức): Có thể dùng với nghĩa bóng để chỉ việc biến mất hoàn toàn nhanh chóng.

    • My savings seem to have vaporised after that vacation. (Số tiền tiết kiệm của tôi dường như đã "bốc hơi" sau kỳ nghỉ đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaporisation (danh từ, Anh-Anh: vaporization): Sự bốc hơi, quá trình bốc hơi.

    • The vaporisation of water is an essential part of the water cycle. (Sự bốc hơi của nước một phần thiết yếu của chu trình nước.)
  • Vaporiser (danh từ, Anh-Anh: vaporizer): Máy tạo hơi, thiết bị làm bốc hơi ( dụ: máy xông hơi, máy khuếch tán tinh dầu).

    • She uses a vaporiser to humidify the dry air in her room. ( ấy dùng một máy tạo hơi để làm ẩm không khí khô trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Evaporate (động từ): Bốc hơi, bay hơi (thường dùng cho chất lỏngnhiệt độ thấp hơn).
  • Gasify (động từ): Khí hóa, chuyển thành khí (thường trong ngữ cảnh công nghiệp).
  • Volatilise (động từ, Anh-Anh: ): Làm cho dễ bay hơi, chuyển thành dạng dễ bay hơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "vaporise").

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ cố định phổ biến trong tiếng Anh.)

vaporise

The water begins to vaporise in the hot pan.

ngoại động từ
  1. làm cho bốc hơi
  2. , bơm (nước hoa...)
nội động từ
  1. bốc hơi, lên hơi

Từ gần giống