gasoil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dầu diesel, dầu điêzen: Một loại nhiên liệu lỏng, nặng hơn xăng, được sử dụng chủ yếu cho động cơ diesel trong xe tải, xe buýt, tàu thuyền và một số loại ô tô. Nó còn được gọi là dầu Mazút (mazout) trong một số ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cette voiture roule au gasoil. (Chiếc xe này chạy bằng dầu diesel.)
- Le prix du gasoil a augmenté cette semaine. (Giá dầu diesel đã tăng trong tuần này.)
- La station-service propose du gasoil et de l'essence. (Trạm xăng có bán dầu diesel và xăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gazole": Đây là một biến thể chính tả phổ biến của "gasoil", cùng chỉ một loại nhiên liệu.
- Le réservoir est presque vide, il faut faire le plein de gazole. (Bình xăng gần như trống rồi, cần phải đổ đầy dầu diesel.)
Biến thể và từ gần giống
- Gazole (n.m.): Biến thể chính tả của "gasoil", nghĩa hoàn toàn tương đương.
- Diesel (n.m.): Từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ cùng loại nhiên liệu hoặc động cơ sử dụng nó.
- Fioul (n.m.): Dầu nhiên liệu, thường chỉ loại dầu nặng hơn dùng để sưởi ấm (dầu FO), nhưng trong một số ngữ cảnh có thể dùng lẫn với "gasoil".
- Mazout (n.m.): Từ cùng nghĩa với "fioul", thường chỉ dầu nhiên liệu sưởi ấm.
Từ đồng nghĩa
- Diesel: Dầu diesel.
- Gazole: Dầu diesel (biến thể chính tả).
- Fioul domestique: Dầu nhiên liệu dùng trong gia đình (cho lò sưởi), có đặc tính gần giống.
- xem gas-oil