casuel

tính từ
  1. ngẫu nhiên, tình cờ
  2. xem cas 2
danh từ giống đực
  1. bông ngoại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "casuel"

casuel
Une rencontre casuelle a changé le cours de leur journée.