gasolene

/'gæsəli:n/ Cách viết khác : (gasoline) /'gæsəli:n/
Học thuật
Thân thiện
gasolene

A car is refueling at a gasolene station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xăng: Một loại nhiên liệu lỏng, dễ bay hơi dễ cháy, được chưng cất từ dầu mỏ, chủ yếu được sử dụng làm nhiên liệu cho động cơ đốt trong (như ô tô, xe máy). Đây cách dùng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ (American English).
    • Dầu hỏa, dầu lửa: Một loại nhiên liệu lỏng nhẹ hơn, được sử dụng cho đèn, bếp hoặc một số loại động cơ đặc biệt. Nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The price of gasolene has increased again this month. (Giá xăng lại tăng trong tháng này.)
    • We need to stop at the next station to fill up the tank with gasolene. (Chúng ta cần dừngtrạm tiếp theo để đổ đầy bình xăng.)
    • In the past, lamps were often fueled by gasolene. (Ngày xưa, đèn thường được đốt bằng dầu hỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gasolene engine": Động cơ xăng (một loại động cơ đốt trong sử dụng xăng làm nhiên liệu).

    • Most cars on the road today use a gasolene engine. (Hầu hết ô tô trên đường hiện nay sử dụng động cơ xăng.)
  • "Gasolene pump": Cột bơm xăng, vòi bơm xăng.

    • She inserted the nozzle from the gasolene pump into her car's fuel tank. ( ấy cắm vòi từ cột bơm xăng vào bình nhiên liệu của xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Gasoline (n): Cách viết khác phổ biến hơn của "gasolene", cùng nghĩa (xăng). Đây từ tiêu chuẩn trong tiếng Anh Mỹ.
  • Petrol (n): Xăng. Đây từ tiêu chuẩn trong tiếng Anh Anh (British English).
  • Fuel (n): Nhiên liệu (nghĩa rộng, bao gồm xăng, dầu diesel, v.v.).
  • Kerosene / Paraffin (n): Dầu hỏa, dầu lửa. Đây các từ chính xác hơn để chỉ "dầu hỏa" so với nghĩa của "gasolene".
Từ đồng nghĩa
  • Petrol (Anh-Anh): xăng.
  • Fuel: nhiên liệu (trong ngữ cảnh chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "gasolene")

Thành ngữ liên quan
  • To run on gasolene: Chạy bằng xăng.
    • This lawnmower runs on gasolene, not electricity. (Máy cắt cỏ này chạy bằng xăng, không chạy bằng điện.)
gasolene

A car is refueling at a gasolene station.

danh từ
  1. dầu lửa, dầu hoả
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xăng, dầu xăng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống