gate-crash
/'geitkræʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (từ lóng):
- Không được mời mà tự ý đến dự (một bữa tiệc, sự kiện): Hành động tham dự một bữa tiệc, buổi họp mặt hoặc sự kiện mà không có lời mời hoặc sự cho phép.
- Chuồn vào cửa: Hành động lén lút hoặc cố ý vượt qua sự kiểm soát (như người gác cổng) để vào một nơi nào đó mà không được phép.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Some students tried to gate-crash the exclusive club party. (Một vài sinh viên đã cố gắng chuồn vào bữa tiệc độc quyền của câu lạc bộ.)
- He's famous for gate-crash celebrity weddings. (Anh ta nổi tiếng vì không mời mà đến dự các đám cưới của người nổi tiếng.)
- We didn't have tickets, so we decided to gate-crash the concert. (Chúng tôi không có vé, nên đã quyết định chuồn vào buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to gate-crash a meeting": tự ý tham dự một cuộc họp mà không được mời.
- The journalist managed to gate-crash the private board meeting. (Nhà báo đã tìm cách chuồn vào cuộc họp kín của hội đồng quản trị.)
"gate-crasher" (danh từ): người không mời mà đến.
- Security removed several gate-crashers from the event. (Bảo vệ đã mời vài vị khách không mời ra khỏi sự kiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Crash (động từ): trong ngữ cảnh thông tục, cũng có thể dùng với nghĩa tương tự "crash a party".
- They decided to crash the wedding reception. (Họ quyết định tự ý đến dự tiệc cưới.)
Từ đồng nghĩa
- Barge in: xông vào, đột nhập vào (một cách thô bạo).
- Intrude: xâm nhập, làm phiền (vào nơi hoặc việc riêng tư của người khác).
- Show up uninvited: xuất hiện mà không được mời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường được sử dụng như một động từ đơn, không có các phrasal verb phổ biến đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gate-crash".)
động từ (từ lóng)
- chuồn vào cửa
- không mời mà đến