crash
/kræʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng động lớn, tiếng va chạm mạnh: Âm thanh lớn, đột ngột do sự va đập, rơi vỡ hoặc sụp đổ của vật gì đó.
- Vụ tai nạn (thường nghiêm trọng): Sự cố, thường liên quan đến phương tiện giao thông như máy bay hoặc ô tô, đâm vào vật thể khác.
- Sự sụp đổ đột ngột: Sự thất bại hoặc suy giảm nhanh chóng, đột ngột, thường dùng trong tài chính hoặc hệ thống máy tính.
Động từ:
- Đâm mạnh, va mạnh: Di chuyển và đột ngột va chạm mạnh với một vật thể khác, thường gây ra tiếng động lớn và hư hại.
- Rơi xuống, sụp đổ: Rơi hoặc đổ xuống một cách dữ dội và ồn ào.
- Ngừng hoạt động đột ngột (máy tính): Dừng hoạt động một cách đột ngột và bất thường, thường dùng cho máy móc hoặc phần mềm.
- Xâm nhập, tham dự không mời: Tham gia một sự kiện hoặc địa điểm mà không được mời hoặc không có vé.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We heard a loud crash from the kitchen. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng động lớn từ nhà bếp.)
- All passengers survived the plane crash. (Tất cả hành khách sống sót sau vụ rơi máy bay.)
- The stock market crash ruined many investors. (Sự sụp đổ thị trường chứng khoán đã phá hủy nhiều nhà đầu tư.)
Động từ:
- The car crashed into a tree. (Chiếc xe ô tô đâm mạnh vào một cái cây.)
- The waves crashed against the rocks. (Những con sóng đập mạnh vào đá.)
- My computer crashed and I lost all my work. (Máy tính của tôi bị treo và tôi mất hết công việc.)
- He tried to crash the exclusive party. (Anh ta cố gắng lẻn vào bữa tiệc độc quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to crash a course/class": tham dự một khóa học hoặc lớp học mà không chính thức đăng ký.
- He didn't enroll, he just crashes the lectures. (Anh ấy không đăng ký, anh ấy chỉ đến nghe lén các bài giảng.)
"to crash and burn": thất bại thảm hại và hoàn toàn.
- His latest business venture crashed and burned within months. (Dự án kinh doanh mới nhất của anh ta thất bại thảm hại chỉ trong vài tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Crasher (n): người xâm nhập, người tham dự không mời.
- Security removed the crashers from the event. (Bảo vệ đã đuổi những người không mời ra khỏi sự kiện.)
Crash course (n): khóa học cấp tốc, khóa học ngắn hạn và chuyên sâu.
- I took a crash course in Vietnamese before my trip. (Tôi đã tham gia một khóa học tiếng Việt cấp tốc trước chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
- Collide: va chạm mạnh.
- Smash: đập vỡ, đập tan.
- Plummet: rơi thẳng đứng, lao dốc (về giá cả, vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Crash out: ngủ thiếp đi (thường do mệt mỏi), hoặc bị loại khỏi cuộc thi.
- After work, he just crashed out on the sofa. (Sau giờ làm, anh ấy chỉ ngủ thiếp đi trên ghế sofa.)
- Our team crashed out in the first round. (Đội của chúng tôi bị loại ngay vòng đầu.)
Crash into: đâm sầm vào.
- The bicycle crashed into the fence. (Chiếc xe đạp đâm sầm vào hàng rào.)
Thành ngữ liên quan
Crash diet: chế độ ăn kiêng khắc nghiệt và nhanh chóng để giảm cân.
- She went on a crash diet before the wedding. (Cô ấy đã thực hiện một chế độ ăn kiêng khắc nghiệt trước đám cưới.)
Crash pad: nơi ở tạm thời, thường miễn phí hoặc rẻ tiền.
- He offered his apartment as a crash pad for visiting friends. (Anh ấy đề nghị căn hộ của mình làm nơi ở tạm cho bạn bè đến thăm.)
danh từ
- vải thô (làm khăn lau...)
- tiếng đổ vỡ loảng xoảng, tiếng va chạm loảng xoảng, tiếng đổ sầm, tiếng nổ (sét...)
- sự rơi (máy bay); sự đâm sầm vào (ô tô)
- (nghĩa bóng) sự phá sản, sự sụp đổ
nội động từ
- rơi vỡ loảng xoảng, dổ ầm xuống
- đâm sầm xuống, đâm sầm vào
- the aeroplane crashed on the hillsidechiếc máy bay đâm sầm xuống sườn đồi
- the car crashed into the gatechiếc xe hơi đâm sầm vào cổng
- (nghĩa bóng) phá sản
ngoại động từ
- phá tan tành, phá vụn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lẻn vào không có giấy mời, lẻn vào không có vé
- to crash a partylẻn vào dự cuộc liên hoan không có giấy mời
- to crash the gatelẻn vào cửa không có vé
Idioms
- to crash in (on)tràn vào, đọt nhập vào, xâm nhập