gathered
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: 1. Được tập hợp lại, được thu thập lại: Chỉ trạng thái của những thứ đã được đưa lại với nhau từ nhiều nơi hoặc nhiều nguồn khác nhau thành một nhóm hoặc một bộ sưu tập. 2. Bị nhăn, bị chun lại (trên vải): Chỉ trạng thái của vải, trang phục có những nếp gấp, nếp nhăn được tạo ra một cách có chủ ý, thường bằng cách kéo chỉ ở đường may.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa 1 (được tập hợp lại):
- The gathered information was crucial for the report. (Thông tin được thu thập lại là rất quan trọng cho báo cáo.)
- A large, gathered crowd waited for the concert to begin. (Một đám đông lớn được tập hợp lại đang chờ buổi hòa nhạc bắt đầu.)
- Nghĩa 2 (bị nhăn, chun lại):
- She wore a dress with a gathered waist. (Cô ấy mặc một chiếc váy có phần eo được chun lại.)
- The curtains have a gathered top for a fuller look. (Rèm cửa có phần đỉnh được nhăn lại để trông đầy đặn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gathered here today": (thường dùng trong các bài phát biểu trang trọng) chỉ những người đã tụ họp tại một địa điểm.
- We are all gathered here today to celebrate a special occasion. (Tất cả chúng ta được tập hợp ở đây hôm nay để chúc mừng một dịp đặc biệt.)
- "gathered from": có thể suy ra, hiểu được từ (thông tin).
- This is the impression I gathered from our conversation. (Đây là ấn tượng tôi thu nhận được từ cuộc trò chuyện của chúng ta.)
Biến thể và từ liên quan
- Gather (Động từ): Tập hợp, thu thập, hái lượm.
- to gather flowers (hái hoa), to gather evidence (thu thập bằng chứng).
- Gathering (Danh từ): Cuộc tụ họp, buổi họp mặt.
- a family gathering (một buổi họp mặt gia đình).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1: Collected (được sưu tầm, thu thập), assembled (được lắp ráp, tập hợp), accumulated (được tích lũy).
- Nghĩa 2: Pleated (có nếp gấp), ruffled (có diềm xếp nếp), shirred (được chun chỉ).
Lưu ý
Từ "gathered" là dạng quá khứ phân từ của động từ "gather", được sử dụng như một tính từ. Nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh: liên quan đến việc tập hợp người/vật hay liên quan đến kỹ thuật may mặc trên vải.
Adjective
- được tập hợp lại, thu thập lại
- bị nhăn, bị chun lại