gathered

Adjective
  1. được tập hợp lại, thu thập lại
  2. bị nhăn, bị chun lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "gathered"

gathered
The family gathered around the table for a meal.