collected

/kə'lektid/
Học thuật
Thân thiện
collected

The librarian kept the collected works of the poet on a special shelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bình tĩnh, tự chủ, điềm tĩnh: Trạng thái giữ được sự yên tĩnh kiểm soát cảm xúc, suy nghĩ, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.
    • Được sưu tầm, được tập hợp lại: (Khi đứng trước danh từ) Chỉ những thứ đã được thu thập, gom lại từ nhiều nơi thành một bộ sưu tập hoặc một tập hợp tổ chức.
dụ sử dụng
  • Tính từ (bình tĩnh, tự chủ):

    • Despite the chaos, she remained collected and gave clear instructions. (Bất chấp sự hỗn loạn, ấy vẫn bình tĩnh đưa ra những chỉ dẫn rõ ràng.)
    • A good leader needs to be collected under pressure. (Một nhà lãnh đạo giỏi cần phải tự chủ trước áp lực.)
  • Tính từ (được sưu tầm, tập hợp):

    • This library holds the collected poems of Xuân Diệu. (Thư viện này lưu giữ tuyển tập thơ được sưu tầm của Xuân Diệu.)
    • He published his collected essays in one volume. (Ông ấy đã xuất bản các tiểu luận được tập hợp của mình trong một tập sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To stay/remain collected": Giữ vững sự bình tĩnh.
    • His ability to stay collected during the negotiation was impressive. (Khả năng giữ điềm tĩnh của anh ấy trong cuộc đàm phán thật đáng ngưỡng mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Collect (động từ): Thu thập, sưu tầm.
    • He likes to collect stamps. (Anh ấy thích sưu tầm tem.)
  • Collection (danh từ): Bộ sưu tập, sự thu thập.
    • She has a large collection of vintage postcards. ( ấy một bộ sưu tập bưu thiếp cổ lớn.)
  • Collective (tính từ): Tập thể, chung.
    • It was a collective decision. (Đó một quyết định tập thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Composed: Điềm tĩnh, bình tĩnh.
  • Calm: Bình tĩnh, thanh thản.
  • Poised: Tự tin bình tĩnh.
  • Self-possessed: Tự chủ, làm chủ được bản thân.
Từ trái nghĩa
  • Agitated: Bồn chồn, xúc động.
  • Flustered: Lúng túng, bối rối.
  • Nervous: Lo lắng, hồi hộp.
collected

The librarian kept the collected works of the poet on a special shelf.

tính từ
  1. bình tĩnh, tự chủ

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "collected"