uncollected

/'ʌnkə'lektid/
tính từ
  1. không tập hợp, không tập trung, không thu góp lại
  2. không tập trung tư tưởng; không bình tĩnh, bối rối
  3. không thu (thuế)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

uncollected
Uncollected trash bags line the curb on a sunny morning.