gaudriole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Câu chuyện vui, câu đùa dí dỏm: "gaudriole" chỉ một câu chuyện, lời nói đùa mang tính chất vui vẻ, hài hước, thường được dùng trong bối cảnh thân mật, suồng sã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il nous a raconté une gaudriole pour nous détendre. (Anh ấy đã kể cho chúng tôi một câu chuyện vui để chúng tôi thư giãn.)
- Entre amis, on échange souvent des gaudrioles. (Giữa những người bạn, chúng tôi thường trao đổi những câu đùa dí dỏm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"raconter des gaudrioles": kể những chuyện đùa vui.
- Le vieux marin aimait raconter des gaudrioles aux enfants. (Ông thủy thủ già thích kể những chuyện đùa vui cho lũ trẻ.)
"une histoire pleine de gaudrioles": một câu chuyện đầy những tình tiết hài hước, dí dỏm.
- Son récit de voyage était une histoire pleine de gaudrioles. (Câu chuyện du lịch của anh ta là một câu chuyện đầy những tình tiết dí dỏm.)
Biến thể và từ gần giống
- Gaudrioler (động từ, ít dùng): nói đùa, kể chuyện vui.
- Plaisanterie (danh từ giống cái): câu nói đùa, trò đùa (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Boutade (danh từ giống cái): câu nói đùa bất ngờ, dí dỏm.
Từ đồng nghĩa
- Blague: câu nói đùa, trò đùa.
- Farce: trò đùa, trò khăm.
- Historiette: câu chuyện ngắn, thường vui vẻ.
Lưu ý sử dụng
- "Gaudriole" là một từ mang sắc thái thân mật, suồng sã. Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện không trang trọng giữa bạn bè hoặc người thân.
- Từ này có thể ám chỉ những câu chuyện hài hước hơi táo bạo hoặc có chút ẩn ý, nhưng không nhất thiết phải khiếm nhã. Ngữ cảnh quyết định mức độ của nó.
danh từ giống cái
- (thân mật) câu chuyện vui; câu đùa dí dỏm