quadrille
/kwə'dril/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhóm thao diễn ngựa: Một nhóm người cưỡi ngựa biểu diễn các bài tập hoặc màn trình diễn có tổ chức.
- Nhóm đấu sĩ, đấu bò: Một nhóm võ sĩ đấu kiếm hoặc đấu sĩ đấu bò tót cùng biểu diễn.
- Điệu nhảy cađri: Một điệu nhảy tập thể có nguồn gốc từ Pháp, thường được bốn cặp nhảy thực hiện theo các hình mẫu phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le spectacle équestre mettait en scène un quadrille de cavaliers habillés en costume traditionnel. (Màn trình diễn ngựa đã đưa ra sân khấu một nhóm thao diễn ngựa mặc trang phục truyền thống.)
- Dans l'arène, le quadrille de toreros s'est avancé vers le taureau. (Trong đấu trường, nhóm đấu sĩ đấu bò tiến về phía con bò tót.)
- Ils ont dansé un quadrille lors du bal de la cour. (Họ đã nhảy một điệu cađri trong buổi dạ hội của triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être de quadrille": Là thành viên của một nhóm biểu diễn (ngựa, đấu sĩ).
- Il est de quadrille depuis dix ans. (Anh ấy là thành viên của nhóm đấu sĩ đã mười năm.)
"Le quadrille des toreros": Cụm từ cố định chỉ nhóm đấu sĩ đấu bò tót, bao gồm các matadors và những người hỗ trợ của họ.
- Le quadrille des toreros a salué le public avant le combat. (Nhóm đấu sĩ đấu bò đã chào khán giả trước trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
Quadriller (động từ): Chia thành ô vuông, tuần tra khu vực.
- La police quadrille le quartier. (Cảnh sát tuần tra khu vực đó.)
Quadrillé, e (tính từ): Có hình ô vuông, kẻ ô.
- Une feuille quadrillée. (Một tờ giấy kẻ ô vuông.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le groupe de cavaliers: Troupe équestre, escadron (de démonstration).
- Pour le groupe de toreros: Équipe de toreros.
- Pour la danse: Danse en carré, contredanse.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quadrille" một cách độc lập.
danh từ giống đực
- nhóm thao diễn ngựa
- nhóm đấu sĩ, đấu bò
- điệu nhảy cađri