gaufrure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nếp gợn (ở vải): "gaufrure" chỉ những đường nếp, đường vân hoặc hoa văn nổi được tạo ra một cách có chủ ý trên bề mặt vải, thường thông qua một quá trình ép nhiệt hoặc in ấn đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La gaufrure de ce tissu est très élégante. (Nếp gợn trên tấm vải này rất thanh lịch.)
- On peut sentir la gaufrure du papier à la main. (Có thể cảm nhận được các đường vân nổi của tờ giấy bằng tay.)
- Cette technique crée une gaufrure profonde et durable. (Kỹ thuật này tạo ra một đường nếp gợn sâu và bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gaufrure en relief": nếp gợn nổi.
- Le livre d'art présente une couverture avec une gaufrure en relief. (Cuốn sách nghệ thuật có bìa với các nếp gợn nổi.)
"gaufrure subtile": đường vân tinh tế.
- La robe est ornée d'une gaufrure subtile qui joue avec la lumière. (Chiếc váy được trang trí bằng những đường vân tinh tế phản chiếu ánh sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Gaufrer (động từ): tạo nếp gợn, dập nổi.
- Il faut gaufrer le cuir pour obtenir cet effet. (Phải dập nổi da thuộc để có được hiệu ứng này.)
Gaufré, gaufrée (tính từ): có nếp gợn, được dập nổi.
- du papier gaufré (giấy có vân nổi)
Gaufrier (danh từ giống đực): khuôn để làm bánh waffle hoặc để tạo hình nếp gợn.
Từ đồng nghĩa
- Striure (nữ): đường vân, đường rãnh (thường tự nhiên hơn).
- Moirure (nữ): vân gợn sóng (hiệu ứng óng ánh trên vải lụa).
- Grain (nam): thớ, vân (trên bề mặt).
Các cụm từ liên quan
Papier à gaufrure: giấy có vân nổi, giấy gợn sóng.
- Les cartes de visite en papier à gaufrure sont très chic. (Danh thiếp làm bằng giấy có vân nổi rất sang trọng.)
Tissu à gaufrure: vải có hoa văn nổi.
- Elle a choisi un tissu à gaufrure pour son costume. (Cô ấy đã chọn một loại vải có hoa văn nổi cho bộ trang phục của mình.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gaufrure".