givrure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vết mờ, vết rạn bên trong: Chỉ một khuyết tật dạng vết nứt nhỏ, mờ đục bên trong một viên đá quý hoặc pha lê, làm giảm độ trong suốt và giá trị của nó.
- Hiện tượng băng giá phủ trắng: (Nghĩa gốc, ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại) Lớp phủ băng giá mỏng, trắng xóa hình thành trên bề mặt, thường thấy trên cây cối hoặc cửa kính vào mùa đông.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (Nghĩa chuyên ngành):
- Cette émeraude est magnifique, mais elle présente une légère givrure à l'intérieur. (Viên ngọc lục bảo này thật tuyệt đẹp, nhưng bên trong nó có một vết mờ nhẹ.)
- Le joaillier a déclassé le diamant à cause d'une givrure visible à la loupe. (Người thợ kim hoàn đã giảm cấp viên kim cương vì một vết rạn có thể nhìn thấy dưới kính lúp.)
Danh từ giống cái (Nghĩa gốc về thời tiết):
- Au petit matin, la givrure recouvrait les branches des arbres. (Vào sáng sớm, lớp băng giá phủ trắng các cành cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être sans givrure": (dùng cho đá quý) không có vết mờ, hoàn hảo.
- Un cristal de roche parfaitement limpide est sans givrure. (Một tinh thể thạch anh hoàn toàn trong suốt thì không có vết mờ.)
Sử dụng trong văn học mô tả: Có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả vẻ ngoài phủ đầy thứ gì đó trắng xóa hoặc mờ ảo.
- Ses cheveux avaient une givrure argentée. (Mái tóc của bà ấy có một vẻ bạc trắng như sương giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Givré (tính từ):
- Bị phủ băng giá: Une vitre givrée (Một ô cửa kính bị phủ băng giá).
- (Tiếng lóng, thân mật) Hơi điên, gàn dở: Il est un peu givré, ce type. (Anh chàng này hơi gàn dở.)
- Givrer (động từ): Làm đóng băng, phủ băng giá.
- Le froid intense a givré les pare-brises. (Cái lạnh khắc nghiệt đã làm kính chắn gió đóng băng.)
Từ đồng nghĩa
- Pour l'aspect de l'émeraude (Về nghĩa đá quý):
- Inclusion: Vật thể lẫn bên trong, tạp chất.
- Défaut interne: Khuyết tật bên trong.
- Pour l'aspect météorologique (Về nghĩa thời tiết):
- Gelée blanche: Sương muối, băng giá trắng.
- Verglas: Băng mỏng, trơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "givrure".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "givrure".
danh từ giống cái
- vết mờ (ở viên ngọc)