gaufreur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Thợ in hình nổi: Người thợ chuyên thực hiện công việc in hình nổi, tạo ra các họa tiết, hoa văn nổi trên bề mặt vật liệu như giấy, vải hoặc da.
- Thợ làm bánh tổ ong (nghĩa cổ, ít dùng): Người chuyên làm bánh waffle (bánh tổ ong). Nghĩa này ngày nay rất hiếm gặp.
Danh từ giống cái:
- Máy in hình nổi: Thiết bị, máy móc dùng để tạo ra các hình ảnh, hoa văn nổi trên bề mặt vật liệu thông qua quá trình ép, dập.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (thợ):
- Le gaufreur travaille dans une imprimerie spécialisée. (Người thợ in hình nổi làm việc trong một nhà in chuyên dụng.)
- C'est un gaufreur expérimenté qui a réalisé cette reliure. (Đây là một thợ in hình nổi có kinh nghiệm đã thực hiện việc đóng bìa này.)
Danh từ giống cái (máy):
- La nouvelle gaufreuse est beaucoup plus rapide. (Chiếc máy in hình nổi mới nhanh hơn nhiều.)
- Il faut régler la pression de la gaufreuse. (Cần phải điều chỉnh áp lực của máy in hình nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp in ấn, đóng sách và sản xuất giấy dán tường.
- Trong tiếng Pháp hiện đại, khi nói về người làm bánh waffle, người ta thường dùng từ "gaufrier" (người bán/bán bánh waffle) hoặc "fabricant de gaufres" hơn là "gaufreur".
Biến thể và từ liên quan
- Gaufrer (động từ): In hình nổi, dập nổi.
- Gaufrer du cuir. (Dập nổi lên da.)
- Gaufrage (danh từ giống đực): Quá trình in/dập hình nổi; hình nổi được tạo ra.
- Le gaufrage sur cette carte de visite est très élégant. (Hình nổi trên danh thiếp này rất thanh lịch.)
- Gaufre (danh từ giống cái): Bánh waffle (bánh tổ ong); cũng chỉ hình mẫu tổ ong hoặc hình nổi.
- Gaufrier (danh từ giống đực): Khuôn làm bánh waffle; người bán bánh waffle.
Từ đồng nghĩa
- Pour "gaufreur" (thợ): Opérateur de gaufrage (nhân viên vận hành máy dập nổi).
- Pour "gaufreuse" (máy): Machine à gaufrer (máy dập nổi), presse à gaufrer (máy ép dập nổi).
danh từ
- (kỹ thuật) thợ in hình nổi
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) máy in hình nổi