country

/'kʌntri/
Học thuật
Thân thiện
country

She loves to take long walks in the peaceful country.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quốc gia, nước: Một vùng lãnh thổ chính phủ, biên giới thường chủ quyền riêng biệt.
    • Nông thôn, miền quê: Khu vực ngoài thành phố, thường nhiều không gian mở, đất nông nghiệp ít đông đúc hơn.
    • Vùng, miền: Một khu vực địa rộng lớn những đặc điểm riêng biệt về địa hình, khí hậu hoặc văn hóa.
    • Đất nước, tổ quốc: Dùng để chỉ quê hương, xứ sở của một người, mang ý nghĩa tình cảm sự gắn bó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Quốc gia):

    • Vietnam is a beautiful country in Southeast Asia. (Việt Nam một quốc gia xinh đẹpĐông Nam Á.)
    • She has visited many European countries. ( ấy đã thăm nhiều nước châu Âu.)
  • Danh từ (Nông thôn):

    • My grandparents prefer the quiet life in the country. (Ông bà tôi thích cuộc sống yên tĩnh ở nông thôn hơn.)
    • We went for a drive in the country last weekend. (Chúng tôi đã lái xe ra ngoại ô vào cuối tuần trước.)
  • Danh từ (Vùng, miền):

    • This is wild, mountainous country. (Đây một vùng núi hoang .)
    • The wine country of France is famous worldwide. (Vùng trồng nho của Pháp nổi tiếng khắp thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go to the country": (Chính trị) Giải tán quốc hội tổ chức tổng tuyển cử mới.

    • The Prime Minister decided to go to the country after losing a key vote. (Thủ tướng quyết định giải tán quốc hội tổ chức bầu cử sau khi thua một cuộc bỏ phiếu quan trọng.)
  • "Across country": Đi xuyên qua vùng đồng quê/địa hình, không theo đường chính.

    • We hiked across country to reach the lake. (Chúng tôi đi bộ xuyên qua cánh đồng để tới hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Countryside (n): Vùng nông thôn, đồng quê (nhấn mạnh đến cảnh quan).

    • The countryside here is very peaceful. (Vùng quêđây rất yên bình.)
  • Countryman/Countrywoman (n): Đồng hương, người cùng nước; người sốngnông thôn.

    • He met a fellow countryman while traveling abroad. (Anh ấy gặp một người đồng hương khi đang du lịch nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Nation (n): Quốc gia, dân tộc (nhấn mạnh đến yếu tố con người chính trị).
  • State (n): Nhà nước, quốc gia (nhấn mạnh đến thể chế chính trị).
  • Rural areas (n): Khu vực nông thôn.
  • Region (n): Vùng, khu vực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp với "country" với tư cách một động từ. "Country" chủ yếu được dùng như danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • A country mile: Một quãng đường rất xa (theo cảm giácnông thôn).

    • We missed the turn and had to walk a country mile to get back. (Chúng tôi lỡ rẽ phải đi một quãng đường rất xa để quay lại.)
  • It’s God’s country: Dùng để ca ngợi một vùng nông thôn hoặc miền quê rất đẹp thanh bình.

    • Look at these mountains and lakes—this is God’s country. (Hãy nhìn những ngọn núi hồ nước nàyđây thực sự chốn thiên đường.)
country

She loves to take long walks in the peaceful country.

danh từ
  1. nước, quốc gia
  2. đất nước, tổ quốc, quê hương, xứ sở
  3. nhân dân (một nước)
  4. số ít vùng, xứ, miền; (nghĩa bóng) địa hạt, lĩnh vực
    • densely wooded country
      vùng cây cối rậm rạp
    • this is unknown country to me
      đó một vùng tôi chưa đi qua; (nghĩa bóng) đó một lĩnh vực xa lạ đối với tôi
  5. số ít nông thôn, thôn dã
    • to live in the country
      sốngnông thôn
    • the country life
      đời sống (cách sinh hoạt) ở nông thôn

Idioms

  • to go (appeal) to the country
    giải tán quốc hội tổ chức bầu lại