cavil

/'kævil/
Học thuật
Thân thiện
cavil

A lawyer might cavil over a minor detail in the contract.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự cãi vặt, sự bắt bẻ vô lý: Chỉ hành động phản đối hoặc chỉ trích một cách cố chấp về những điều nhỏ nhặt, không quan trọng, thường với mục đích gây khó chịu hơn để thảo luận nghiêm túc.
  2. Động từ:

    • Cãi vặt, bắt bẻ vô lý: Hành động phàn nàn hoặc phản đối một cách không cần thiết về những chi tiết nhỏ, lỗi nhỏ, thường một cách khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His constant cavil about the office temperature annoyed everyone. (Việc anh ta liên tục cãi vặt về nhiệt độ văn phòng khiến mọi người khó chịu.)
    • She dismissed his argument as a mere cavil. ( ấy bác bỏ lập luận của anh ta như một sự bắt bẻ vặt vãnh.)
  • Động từ:

    • He tends to cavil at minor errors in reports. (Anh ta xu hướng bắt bẻ những lỗi nhỏ trong báo cáo.)
    • Don't cavil about the price; it's very reasonable. (Đừng cãi vặt về giá cả; rất hợp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cavil over details": cãi vặt, soi mói về các chi tiết.

    • The committee wasted time cavilling over trivial details. (Ủy ban đã lãng phí thời gian để cãi vặt về những chi tiết vụn vặt.)
  • "without cavil": không một lời phản đối nào, không bắt bẻ.

    • The decision was accepted by all without cavil. (Quyết định được mọi người chấp nhận không một lời cãi vặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Caviller (danh từ): người hay cãi vặt, người hay bắt bẻ.
    • He is known as a chronic caviller. (Anh ta được biết đến như một kẻ hay cãi vặt kinh niên.)
Từ đồng nghĩa
  • Quibble (động từ/danh từ): cãi vặt, nói lảng, chối quanh.
  • Nitpick (động từ): bới lông tìm vết, chỉ trích những lỗi rất nhỏ.
  • Carp (động từ): phàn nàn, chê bai một cách phiền toái.
Từ trái nghĩa
  • Approve (chấp thuận).
  • Accept (chấp nhận).
  • Praise (khen ngợi).
Thành ngữ liên quan
  • "To find cavil in a straw": (Cách diễn đạt cổ, ít dùng) bới lông tìm vết, tìm cách chê bai trong cả những điều nhỏ nhặt nhất.
cavil

A lawyer might cavil over a minor detail in the contract.

danh từ
  1. sự cãi bướng, sự cãi vặt; sự gây chuyện cãi nhau vặt
nội động từ
  1. (+ about, at) cãi bướng, cãi vặt; gây chuyện cãi nhau vặt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cavil"