gazette
/gə'zet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Công báo: Một ấn phẩm chính thức của chính phủ hoặc một tổ chức có thẩm quyền, dùng để đăng tải các thông báo, luật lệ, sắc lệnh, quyết định hành chính hoặc các thông tin chính thức khác.
- Báo hằng ngày (cổ, trang trọng): Một tờ báo xuất bản định kỳ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử.
Ngoại động từ:
- Đăng trong công báo: Hành động công bố hoặc đăng tải một thông tin, quyết định chính thức trên công báo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The new law was published in the government gazette. (Luật mới đã được công bố trên công báo của chính phủ.)
- He read the announcement in the London Gazette. (Ông ấy đã đọc thông báo trên Công báo Luân Đôn.)
- The university gazette lists all the upcoming events. (Tờ thông báo của trường đại học liệt kê tất cả các sự kiện sắp tới.)
Ngoại động từ:
- The official appointment was gazetted last Friday. (Việc bổ nhiệm chính thức đã được đăng trên công báo vào thứ Sáu tuần trước.)
- The change in regulations will be gazetted next month. (Sự thay đổi quy định sẽ được đăng công báo vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be gazetted": Được chính thức công bố hoặc bổ nhiệm thông qua công báo. Thường dùng trong bối cảnh quân đội hoặc dịch vụ dân sự.
- He was gazetted as a captain in the army. (Ông ấy đã được chính thức công bố bổ nhiệm làm đại úy trong quân đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Gazetteer (danh từ): Từ điển địa danh; một danh mục hoặc chỉ mục về các địa điểm địa lý, thường kèm theo thông tin thống kê.
- The gazetteer provided detailed information about every town in the region. (Từ điển địa danh cung cấp thông tin chi tiết về mọi thị trấn trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa công báo): Official journal (tạp chí chính thức), official bulletin (thông báo chính thức).
- Danh từ (nghĩa báo): Newspaper (báo), journal (tạp chí, nhật báo).
- Động từ: Publish officially (công bố chính thức), announce formally (thông báo chính thức).
Thành ngữ liên quan
- "To appear in the gazette": Được đăng tải trên công báo. Cụm từ này thường ngụ ý tính chính thức và có hiệu lực pháp lý của thông tin.
- The company's dissolution will only be effective once it appears in the gazette. (Việc giải thể công ty chỉ có hiệu lực khi nó được đăng trên công báo.)
danh từ
- công báo
- báo hằng ngày
ngoại động từ
- đăng trong công báo