gazonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Trồng cỏ: Hành động phủ một khu vực bằng cỏ, thường bằng cách gieo hạt hoặc trải thảm cỏ.
    • Phủ cỏ: Làm cho một bề mặt được bao phủ bởi cỏ.
  2. Nội động từ:

    • Mọc thành thảm cỏ: (Cỏ) tự phát triển lan rộng, tạo thành một lớp phủ tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Nous allons gazonner le jardin ce printemps. (Chúng tôi sẽ trồng cỏ cho khu vườn vào mùa xuân này.)
    • Il a fait gazonner la pente derrière sa maison. (Anh ấy đã cho phủ cỏ trên sườn dốc phía sau nhà.)
  • Nội động từ:

    • Cette terre grasse gazonne rapidement. (Vùng đất màu mỡ này mọc cỏ rất nhanh.)
    • Pré qui gazonne. (Cánh đồng cỏ mọc thành thảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire gazonner": Được trồng cỏ, được phủ cỏ (dạng bị động/khách quan).
    • Le terrain de sport s'est fait gazonner l'année dernière. (Sân thể thao đã được trồng cỏ vào năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Gazon (danh từ): Cỏ, bãi cỏ, thảm cỏ.
    • Tondre le gazon. (Cắt cỏ.)
  • Gazoneux, gazonneuse (tính từ): nhiều cỏ, phủ đầy cỏ.
    • Un sentier gazonneux. (Một lối đi phủ đầy cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Engazonner (ngoại động từ): Trồng cỏ, gieo cỏ (từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn).
  • Couvrir de gazon (cụm động từ): Phủ bằng cỏ.
Từ trái nghĩa
  • Dégazonner (ngoại động từ): Nhổ cỏ, làm trọc một bãi cỏ.
  • Bétonner (ngoại động từ): Đổ tông (hành động trái ngược về việc phủ bề mặt).
ngoại động từ
  1. trồng cỏ
nội động từ
  1. mọc thành thảm cỏ
  2. phủ cỏ
    • Pré qui gazonne
      cánh đồng phủ cỏ

Từ chứa "gazonner"