gazonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Trồng cỏ: Hành động phủ một khu vực bằng cỏ, thường bằng cách gieo hạt hoặc trải thảm cỏ.
- Phủ cỏ: Làm cho một bề mặt được bao phủ bởi cỏ.
Nội động từ:
- Mọc thành thảm cỏ: (Cỏ) tự phát triển và lan rộng, tạo thành một lớp phủ tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Nous allons gazonner le jardin ce printemps. (Chúng tôi sẽ trồng cỏ cho khu vườn vào mùa xuân này.)
- Il a fait gazonner la pente derrière sa maison. (Anh ấy đã cho phủ cỏ trên sườn dốc phía sau nhà.)
Nội động từ:
- Cette terre grasse gazonne rapidement. (Vùng đất màu mỡ này mọc cỏ rất nhanh.)
- Pré qui gazonne. (Cánh đồng cỏ mọc thành thảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire gazonner": Được trồng cỏ, được phủ cỏ (dạng bị động/khách quan).
- Le terrain de sport s'est fait gazonner l'année dernière. (Sân thể thao đã được trồng cỏ vào năm ngoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Gazon (danh từ): Cỏ, bãi cỏ, thảm cỏ.
- Tondre le gazon. (Cắt cỏ.)
- Gazoneux, gazonneuse (tính từ): Có nhiều cỏ, phủ đầy cỏ.
- Un sentier gazonneux. (Một lối đi phủ đầy cỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Engazonner (ngoại động từ): Trồng cỏ, gieo cỏ (từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn).
- Couvrir de gazon (cụm động từ): Phủ bằng cỏ.
Từ trái nghĩa
- Dégazonner (ngoại động từ): Nhổ cỏ, làm trọc một bãi cỏ.
- Bétonner (ngoại động từ): Đổ bê tông (hành động trái ngược về việc phủ bề mặt).
ngoại động từ
- trồng cỏ
nội động từ
- mọc thành thảm cỏ
- phủ cỏ
- Pré qui gazonnecánh đồng phủ cỏ