gazonner

ngoại động từ
  1. trồng cỏ
nội động từ
  1. mọc thành thảm cỏ
  2. phủ cỏ
    • Pré qui gazonne
      cánh đồng phủ cỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "gazonner"