gelation
/dʤi'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đông lại, sự đặc lại: Quá trình một chất lỏng chuyển thành dạng gel hoặc trạng thái đặc hơn, thường do nhiệt độ thấp hoặc phản ứng hóa học. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thường dùng trong hóa học và khoa học vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gelation of the solution occurred after it was left in the refrigerator. (Sự đông lại của dung dịch xảy ra sau khi nó được để trong tủ lạnh.)
- Gelation is a critical step in making this type of jelly. (Sự đặc lại là một bước quan trọng trong việc làm loại thạch này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To undergo gelation": trải qua quá trình đông đặc.
- The polymer solution will undergo gelation at room temperature. (Dung dịch polymer sẽ trải qua quá trình đông đặc ở nhiệt độ phòng.)
"Gelation point": điểm đông đặc (nhiệt độ hoặc thời điểm mà quá trình đông đặc bắt đầu).
- The scientist measured the gelation point of the new compound. (Nhà khoa học đã đo điểm đông đặc của hợp chất mới.)
Biến thể và từ gần giống
Gel (n): chất gel, dạng keo.
- Hair gel helps to style your hair. (Gel tóc giúp tạo kiểu cho tóc bạn.)
Gelatinous (adj): có tính chất như thạch, dạng keo.
- The creature had a gelatinous body. (Sinh vật có một cơ thể dạng keo.)
Gelify (v): làm đông lại, chuyển thành gel.
- This agent can gelify the liquid. (Chất này có thể làm đông đặc chất lỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Solidification: sự đông cứng, sự rắn lại (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho gel).
- Coagulation: sự đông tụ (thường dùng cho máu hoặc chất lỏng hữu cơ).
- Jellification: sự hóa thạch, sự đông lại (gần nghĩa nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'gelation')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'gelation')
danh từ
- sự đông lại, sự đặc lại (vì lạnh)