gelder
/'geldə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thiến (súc vật): "gelder" chỉ một người có công việc hoặc thực hiện hành động thiến (loại bỏ tinh hoàn của) động vật, thường là ngựa hoặc các loại gia súc khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer hired a skilled gelder to neuter the young stallions. (Người nông dân thuê một người thiến lành nghề để thiến những con ngựa giống trẻ.)
- In the past, the village gelder was an important figure for managing livestock. (Trước đây, người thiến trong làng là một nhân vật quan trọng trong việc quản lý gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a gelder": làm nghề thiến súc vật.
- He learned the trade from his father and now works as a gelder. (Anh ấy học nghề từ cha mình và giờ làm người thiến súc vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Geld (động từ): thiến (súc vật).
- It is common to geld male horses to make them calmer. (Việc thiến ngựa đực là phổ biến để làm chúng bình tĩnh hơn.)
- Gelding (danh từ):
- Hành động thiến.
- Con ngựa đực đã bị thiến.
Từ đồng nghĩa
- Neutering specialist: chuyên gia thiến.
- Castrator: người thiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)