gemination

/,dʤemi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
gemination

The printer performs gemination of the document for the meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Ngôn ngữ học) Sự nhân đôi, sự lặp lại: Hiện tượng một phụ âm được phát âm kéo dài hơn bình thường hoặc được lặp lại, thường tạo ra sự khác biệt về nghĩa trong một số ngôn ngữ.
    • (Sinh vật học) Sự sắp thành đôi, sự phân đôi: Quá trình một tế bào hoặc cấu trúc sinh học phân chia hoặc sắp xếp thành một cặp đôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • In Italian, gemination of consonants can change the meaning of a word. (Trong tiếng Ý, sự nhân đôi phụ âm có thể thay đổi nghĩa của một từ.)
    • The gemination of the 't' sound in 'butter' is noticeable in some American accents. (Sự kéo dài âm 't' trong từ 'butter' có thể nhận thấy trong một số giọng Mỹ.)
  • Danh từ (Sinh vật học):

    • The gemination of the cell was observed under the microscope. (Sự phân đôi của tế bào đã được quan sát dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consonant gemination": Sự nhân đôi phụ âm.

    • Consonant gemination is a distinctive feature of Finnish phonology. (Sự nhân đôi phụ âm một đặc điểm nổi bật trong ngữ âm học tiếng Phần Lan.)
  • "Gemination as a morphological process": Sự nhân đôi như một quá trình hình thái học.

    • Some languages use gemination to form plurals or intensive forms. (Một số ngôn ngữ sử dụng sự nhân đôi để tạo thành dạng số nhiều hoặc dạng nhấn mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Geminate (Động từ/Tính từ): Nhân đôi; được nhân đôi.
    • The sounds are geminated in that position. (Các âm được nhân đôivị trí đó.)
    • A geminate consonant. (Một phụ âm được nhân đôi.)
Từ đồng nghĩa
  • (Ngôn ngữ học): Consonant lengthening (sự kéo dài phụ âm), reduplication (sự lặp lại từ/âm tiết).
  • (Sinh vật học): Doubling (sự nhân đôi), bifurcation (sự phân nhánh, phân đôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "gemination".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gemination".

gemination

The printer performs gemination of the document for the meeting.

danh từ (sinh vật học)
  1. sự sắp thành đôi

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "gemination"