gemmail

Học thuật
Thân thiện
gemmail

L'artiste assemble un gemmail dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kính màu ghép chồng: Một kỹ thuật nghệ thuật tạo ra tác phẩm bằng cách xếp chồng nhiều mảnh kính màu lên nhau, thường được gắn kết bằng nhựa thay vì chì, tạo hiệu ứng chiều sâu ánh sáng đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'artiste a créé un magnifique gemmail pour la cathédrale. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm kính màu ghép chồng tuyệt đẹp cho nhà thờ chính tòa.)
    • Le gemmail est une technique artistique moderne. (Kính màu ghép chồngmột kỹ thuật nghệ thuật hiện đại.)
    • Ce musée expose une collection de gemmaux. (Bảo tàng này trưng bày một bộ sưu tập các tác phẩm kính màu ghép chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'art du gemmail": nghệ thuật kính màu ghép chồng.

    • Il se spécialise dans l'art du gemmail. (Ông ấy chuyên về nghệ thuật kính màu ghép chồng.)
  • "Œuvre en gemmail": tác phẩm được làm bằng kỹ thuật kính màu ghép chồng.

    • La chapelle est ornée d'une œuvre en gemmail. (Nhà nguyện được trang trí bằng một tác phẩm kính màu ghép chồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gemmaux (n.m.pl): dạng số nhiều của "gemmail".

    • Les gemmaux de cette église sont célèbres. (Những tác phẩm kính màu ghép chồng của nhà thờ này rất nổi tiếng.)
  • Vitrail (n.m): cửa sổ kính màu (kỹ thuật truyền thống dùng chì).

    • Le vitrail et le gemmail sont deux techniques différentes. (Cửa sổ kính màu truyền thống kính màu ghép chồnghai kỹ thuật khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Tableau de verre: bức tranh bằng kính (cách mô tả chung).
  • Composition en verre superposé: tác phẩm bằng kính xếp chồng.
Lưu ý
  • Nguồn gốc: Từ nàytừ ghép của "gemme" (đá quý) "émail" (men), ám chỉ vẻ đẹp lấp lánh trong suốt của tác phẩm.
  • Phân biệt: Khác với "vitrail" truyền thống, "gemmail" không dùng khung chì dùng chất kết dính trong suốt, cho phép xếp chồng nhiều lớp kính.
gemmail

L'artiste assemble un gemmail dans son atelier.

danh từ giống đực
  1. kính màu ghép chồng

Từ gần giống