camail

Học thuật
Thân thiện
camail

Le chevalier ajuste son camail avant le tournoi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Áo cánh choàng (của thầy tu): Một loại áo choàng dài, thường trùm, được các giáo sĩ mặc trong một số nghi lễ tôn giáo.
    • Lông mã (ở cổ ức gà sống): Phần lông dài, thường sặc sỡ, mọccổ ngực của một số loài gia cầm, đặc biệtgà trống.
    • (Sử học) lưới (ở bộ áo giáp): Một phần của bộ áo giáp thời Trung Cổ, làm bằng các vòng kim loại đan vào nhau để bảo vệ cổ vai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prêtre a revêtu son camail pour la cérémonie. (Vị linh mục đã mặc áo cánh choàng của mình cho buổi lễ.)
    • Le camail de ce coq est particulièrement coloré. (Bộ lôngcủa con gà trống này đặc biệt sặc sỡ.)
    • Le chevalier a ajusté le camail de son armure avant la bataille. (Kỵ đã điều chỉnh lưới của bộ áo giáp trước trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Camail liturgique": Áo choàng phụng vụ, thường được các giám mục hoặc linh mục mặc trong các nghi thức long trọng.
    • L'évêque portait un camail liturgique brodé d'or. (Vị giám mục mặc một chiếc áo choàng phụng vụ được thêu chỉ vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Capuche (n.f): trùm đầu, thườngmột phần của áo choàng.
  • Haubert (n.m): Áo giáp lưới (một dạng áo giáp bằng vòng kim loại).
  • Plumage (n.m): Bộ lông (của chim), một từ tổng quát hơn so với "camail" khi nói về lông gia cầm.
Từ đồng nghĩa
  • Pèlerine (n.f): Áo choàng ngắn (có thể dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, nhưng không hoàn toàn giống).
  • Colerette (n.f): Phần cổ áo (có thể dùng để chỉ phần lông cổ của động vật).
  • Gorgette (n.f): Miếng bảo vệ cổ (trong áo giáp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào liên quan trực tiếp đến danh từ "camail".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "camail".

camail

Le chevalier ajuste son camail avant le tournoi.

danh từ giống đực
  1. áo cánh choàng (của thầy tu)
  2. lông mã (ở cổ ức gà sống)
  3. (sử học) lưới (ở bộ áo giáp)

Từ có nhắc đến "camail"