gemmation

/dʤe'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
gemmation

A hydra reproduces by gemmation, forming a small bud on its side.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Sinh vật học) Sự mọc mầm, sự sinh mầm: Quá trình một mầm non phát triển từ cơ thể của một cây hoặc sinh vật mẹ.
    • (Sinh vật học) Sự sinh sản bằng mầm: Một hình thức sinh sảntính trong đó một cá thể mới phát triển từ một mầm hoặc chồi được tạo ra trên cơ thể của cá thể mẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gemmation is a common method of propagation in many plants. (Sự sinh sản bằng mầm một phương pháp nhân giống phổ biếnnhiều loài thực vật.)
    • The biologist studied the process of gemmation in yeast cells. (Nhà sinh vật học đã nghiên cứu quá trình nảy mầmcác tế bào nấm men.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu khoa học để mô tả các chế sinh sảntính cụ thể.
    • Budding, a form of gemmation, is observed in hydra and some corals. (Sự nảy chồi, một dạng của sinh sản bằng mầm, được quan sát thấy ở thủy tức một số loài san hô.)
Biến thể từ gần giống
  • Budding (n): Sự nảy chồi (một hình thức cụ thể của gemmation).
  • Vegetative reproduction (n): Sinh sản sinh dưỡng (một khái niệm rộng hơn bao gồm gemmation).
Từ đồng nghĩa
  • Budding: Sự nảy chồi.
  • Asexual reproduction by buds: Sự sinh sảntính bằng chồi.
Lưu ý
  • "Gemmation" một thuật ngữ chuyên ngành sinh học. Trong tiếng Việt, thường được dịch giải thích hơn "sự sinh sản bằng mầm/chồi" để người học dễ hình dung. Từ này hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
gemmation

A hydra reproduces by gemmation, forming a small bud on its side.

danh từ
  1. (sinh vật học) sự mọc mầm; sự sinh mầm
  2. sự sinh sản bằng mầm

Từ đồng nghĩa