gemmation

/dʤe'meiʃn/
danh từ
  1. (sinh vật học) sự mọc mầm; sự sinh mầm
  2. sự sinh sản bằng mầm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

gemmation
A hydra reproduces by gemmation, forming a small bud on its side.