gendarmerie
/'ʤỴ:ndɑ:məri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lực lượng cảnh sát quân sự: Chỉ một lực lượng cảnh sát có tổ chức theo kiểu quân đội, thường chịu trách nhiệm về an ninh công cộng ở các khu vực nông thôn và thực thi pháp luật trên phạm vi toàn quốc. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ Pháp.
- Đội sen đầm: Một tên gọi khác, bắt nguồn từ cách phiên âm tiếng Pháp, dùng để chỉ lực lượng cảnh sát này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gendarmerie was called to control the riot in the province. (Lực lượng cảnh sát quân sự đã được điều động để kiểm soát cuộc bạo loạn ở tỉnh đó.)
- In some countries, the gendarmerie operates under the jurisdiction of the Ministry of Defence. (Ở một số quốc gia, lực lượng cảnh sát quân sự hoạt động dưới quyền quản lý của Bộ Quốc phòng.)
- "Gendarmerie" là một thuật ngữ chuyên ngành thường xuất hiện trong các bản tin về an ninh quốc tế. ("Gendarmerie" là một thuật ngữ chuyên ngành thường xuất hiện trong các bản tin về an ninh quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "gendarmerie" thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc khi nói về các tổ chức cảnh sát của các quốc gia như Pháp, Ý, Thổ Nhĩ Kỳ và nhiều nước nói tiếng Pháp khác. Nó phân biệt với lực lượng cảnh sát dân sự thông thường (police) ở tính chất quân sự và phạm vi hoạt động.
Biến thể và từ gần giống
- Gendarme (n): Cảnh sát viên quân sự. Đây là danh từ chỉ một thành viên cá nhân của lực lượng gendarmerie.
- A gendarme was directing traffic at the checkpoint. (Một cảnh sát quân sự đang điều khiển giao thông tại trạm kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
- Military police: Cảnh sát quân sự (từ tổng quát hơn, không nhất thiết mang đặc thù tổ chức như gendarmerie).
- Constabulary: Lực lượng hiến binh, cảnh sát (thường dùng ở một số nước thuộc Khối Thịnh vượng chung).
Lưu ý
- Từ "gendarmerie" ít khi được dùng trong tiếng Anh-Mỹ hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn bản hoặc tin tức liên quan đến các quốc gia có lực lượng này. Trong tiếng Việt, "đội sen đầm" là cách gọi cũ, dựa trên phiên âm; ngày nay thuật ngữ "cảnh sát quân sự" hoặc giữ nguyên "gendarmerie" được dùng phổ biến hơn trong các văn bản chính thức hoặc báo chí.
danh từ
- đội sen đầm