genii

/'dʤi:niai/
Học thuật
Thân thiện
genii

Two genii emerge from an ancient lamp to grant three wishes.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Các vị thần linh, thần hộ mệnh (trong thần thoại La ): "genii" dạng số nhiều của "genius", chỉ các linh hồn bảo hộ hoặc các vị thần được cho gắn liền với một người, một địa điểm hoặc một tổ chức trong thời cổ đại.
    • Các thiên tài, các bậc kỳ tài: "genii" cũng dạng số nhiều cổ hoặc ít phổ biến hơn của "genius" khi chỉ những người năng khiếu, trí tuệ hoặc sáng tạo phi thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ancient Romans believed that every person had their own protective genii. (Người La cổ đại tin rằng mỗi người đều các vị thần hộ mệnh riêng của mình.)
    • The book explores the minds of the great scientific genii of the 20th century. (Cuốn sách khám phá tâm trí của các thiên tài khoa học vĩ đại của thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The genii of the place": tinh thần, hồn cốt đặc trưng của một địa điểm.
    • The quiet garden and ancient statues capture the genii of the old villa. (Khu vườn yên tĩnh những bức tượng cổ nắm bắt được hồn cốt của biệt thự .)
Biến thể từ gần giống
  • Genius (số ít) (n): thiên tài; thần linh hộ mệnh; tinh thần đặc trưng.
    • He is considered a musical genius. (Anh ấy được coi một thiên tài âm nhạc.)
  • Genie (n): thần đèn (trong truyện cổ tíchRập). Lưu ý: "genii" "genie" nguồn gốc khác nhau nhưng đôi khi bị nhầm lẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Guardian spirits: các linh hồn bảo hộ (cho nghĩa thần linh).
  • Prodigies: thần đồng, người tài năng xuất chúng (cho nghĩa thiên tài).
  • Masterminds: bộ óc, người vạch kế hoạch (cho nghĩa thiên tài).
genii

Two genii emerge from an ancient lamp to grant three wishes.

danh từ, số nhiều của genie
danh từ, số nhiều của genius

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "genii"