genre
/ʤỴ:ɳr/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thể loại: Một loại hoặc một hạng mục của tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc, hoặc các hình thức sáng tạo khác, được phân biệt bởi phong cách, hình thức hoặc nội dung đặc trưng. "Genre" dùng để phân loại các tác phẩm dựa trên những đặc điểm chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My favorite literary genre is science fiction. (Thể loại văn học yêu thích của tôi là khoa học viễn tưởng.)
- This film belongs to the horror genre. (Bộ phim này thuộc thể loại kinh dị.)
- He is a master of the jazz genre. (Ông ấy là bậc thầy của thể loại nhạc jazz.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cross-genre" hoặc "genre-bending": Chỉ một tác phẩm kết hợp hoặc vượt qua ranh giới của các thể loại truyền thống.
- The artist is known for her genre-bending music. (Nữ nghệ sĩ được biết đến với dòng nhạc pha trộn thể loại.)
- "Genre fiction": Thường dùng để chỉ các thể loại văn học phổ biến, đại chúng (như trinh thám, viễn tưởng, lãng mạn), phân biệt với "literary fiction" (văn học hàn lâm).
- She writes both literary fiction and genre fiction. (Cô ấy viết cả tiểu thuyết văn học lẫn tiểu thuyết đại chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Generic (tính từ): Có tính chất chung, thuộc về một loại; đôi khi mang nghĩa thiếu đặc sắc.
- The design was too generic and lacked originality. (Thiết kế quá chung chung và thiếu tính độc đáo.)
- Subgenre (danh từ): Thể loại phụ, một nhánh nhỏ hơn trong một thể loại chính.
- Cyberpunk is a popular subgenre of science fiction. (Cyberpunk là một thể loại phụ phổ biến của khoa học viễn tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Category (danh từ): hạng mục, loại.
- Type (danh từ): loại, kiểu.
- Style (danh từ): phong cách.
- Kind (danh từ): loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "genre")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "genre")
danh từ
- loại, thể loại