genre

/ʤỴ:ɳr/
Học thuật
Thân thiện
genre

Un peintre réalise une peinture de genre représentant un marché animé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thể loại: Dùng để phân loại các tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc, điện ảnh... dựa trên phong cách, hình thức nội dung chung.
    • Loại, kiểu, thứ: Chỉ một hạng, một loại cụ thể trong một tập hợp rộng lớn hơn.
    • Giống: Trong ngôn ngữ học, chỉ giống của danh từ (đực, cái, trung).
    • Chi: Trong sinh vật học, một cấp phân loại trên loài dưới họ.
Ví dụ sử dụng
  • Thể loại:

    • Quel est ton genre de film préféré ? (Thể loại phim yêu thích của bạn?)
    • Le roman policier est un genre littéraire très populaire. (Tiểu thuyết trinh thámmột thể loại văn học rất phổ biến.)
  • Loại, kiểu:

    • Ils vendent des articles de tous les genres. (Họ bán đủ mọi loại mặt hàng.)
    • C'est un genre de problème que nous rencontrons souvent. (Đómột kiểu vấn đề chúng tôi thường gặp.)
  • Giống (ngôn ngữ):

    • En français, le genre des noms peut être masculin ou féminin. (Trong tiếng Pháp, giống của danh từ có thểđực hoặc cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ce n'est pas mon genre": Đó không phảiphong cách/gu/sở thích của tôi.

    • Porter une cravate ? Ce n'est vraiment pas mon genre. (Đeo vạt à? Đó thực sự không phải phong cách của tôi.)
  • "le genre humain": Loài người, nhân loại.

    • La protection de l'environnement est cruciale pour le genre humain. (Bảo vệ môi trườngđiều tối quan trọng đối với nhân loại.)
  • "peinture de genre": Tranh sinh hoạt (thể loại hội họa mô tả cảnh đời thường).

    • Ce musée expose de belles peintures de genre du XIXe siècle. (Bảo tàng này trưng bày những bức tranh sinh hoạt đẹp từ thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Genresque (adj, hiếm): tính chất thể loại, thuộc về một thể loại.
  • Sous-genre (nm): Thể loại phụ, tiểu thể loại.
    • La fantasy urbaine est un sous-genre de la fantasy. (Fantasy đô thịmột thể loại phụ của fantasy.)
Từ đồng nghĩa
  • Catégorie (nf): Hạng mục, loại.
  • Type (nm): Loại, kiểu.
  • Espèce (nf): Loài, thứ (trong phân loại).
  • Style (nm): Phong cách.
Các cụm từ liên quan
  • Faire du genre (thân mật): Làm bộ, làm điệu, tỏ vẻ kiểu cách.

    • Arrête de faire du genre, sois naturel ! (Đừng làm bộ nữa, hãy tự nhiên đi!)
  • Genre de vie: Lối sống.

    • Son genre de vie très actif lui convient parfaitement. (Lối sống rất năng động đó hoàn toàn phù hợp với anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Être dans son genre: Là người đặc biệt/độc đáo theo cách riêng (thường dùng với ý mỉa mai nhẹ).

    • Il est vraiment dans son genre, ce garçon. (Cậu bé này đúngmột kiểu người đặc biệt.)
  • Se donner un genre: Tạo cho mình một phong cách, một vẻ ngoài (đôi khi có ý giả tạo).

    • Avec ses nouvelles lunettes, il essaie de se donner un genre intellectuel. (Với cặp kính mới, anh ta đang cố tạo cho mình vẻ trí thức.)
genre

Un peintre réalise une peinture de genre représentant un marché animé.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc) chi
    • Les espèces d'un même genre
      các loài trong cùng một chi
  2. loại, thứ, kiểu; lối
    • Marchandises de tout genre
      hàng đủ loại
    • Vêtements d'un nouveau genre
      quần áo kiểu mới
    • Genre de vie
      lối sống
  3. thể loại
    • Les genres littéraires
      các thể loại văn học
  4. (ngôn ngữ học) giống
    • Genre masculin
      giống đực
    • Genre féminin
      giống cái
    • ce n'est pas mon genre
      tôi không thích thế
    • faire du genre
      (thân mật) làm bộ kiểu cách
    • le genre humain
      loài người, nhân loại
    • peinture de genre
      tranh sinh hoạt