gentility
/dʤen'tiliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dòng dõi trâm anh, địa vị cao quý: "Gentility" chỉ tư cách, địa vị xã hội cao, thường gắn liền với gia đình có dòng dõi tốt, quý tộc.
- Vẻ quý phái, phong nhã, hào hoa: "Gentility" cũng chỉ phẩm chất, cách cư xử thanh lịch, tinh tế và lịch sự, thể hiện sự giáo dục tốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She married into a family of old gentility. (Cô ấy kết hôn vào một gia đình có dòng dõi trâm anh lâu đời.)
- Despite his wealth, he lacked the gentility expected in high society. (Bất chấp sự giàu có, anh ta thiếu vẻ quý phái được mong đợi trong giới thượng lưu.)
- Her gentility was evident in every gesture and word. (Vẻ phong nhã của cô ấy thể hiện rõ trong từng cử chỉ và lời nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "shabby gentility": sự cố giữ phong cách hào hoa, quý phái trong hoàn cảnh sa sút, nghèo khó.
- The old mansion, though in disrepair, still held an air of shabby gentility. (Tòa biệt thự cũ, dù đang xuống cấp, vẫn toát lên vẻ hào hoa trong cảnh sa sút.)
Biến thể và từ gần giống
- Genteel (tính từ): lịch sự, hào hoa, có vẻ quý phái (đôi khi mang sắc thái hơi cố tình hoặc giả tạo).
- He spoke in a genteel accent. (Anh ta nói với một chất giọng hào hoa.)
- Gentle (tính từ): hiền lành, dịu dàng, nhẹ nhàng.
- She has a gentle nature. (Cô ấy có bản tính dịu dàng.)
Từ đồng nghĩa
- Refinement: sự tinh tế, lịch sự.
- Politeness: sự lịch sự, lễ phép.
- Nobility: tầng lớp quý tộc, sự cao quý.
- Courtesy: sự lịch thiệp, nhã nhặn.
Từ trái nghĩa
- Vulgarity: sự thô tục, tầm thường.
- Rudeness: sự thô lỗ, bất lịch sự.
- Commonness: sự tầm thường, phổ thông.
danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) dòng dõi trâm anh; địa vị cao quý
- (mỉa mai) vẻ quý phái, vẻ phong nhã, vẻ hào hoa
Idioms
- shabby gentilitysự cố giữ phong cách hào hoa trong hoàn cảnh sa sút