gentillesse

Học thuật
Thân thiện
gentillesse

La gentillesse d'un enfant se voit quand il partage son goûter.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lòng tử tế: Phẩm chất tốt đẹp của một người, thể hiện sự quan tâm, tốt bụng sẵn lòng giúp đỡ người khác.
    • Lời nói tử tế; hành động tử tế: Một cử chỉ, lời nói hoặc hành động cụ thể thể hiện sự tử tế.
    • Tính xinh xắn, tính dễ ưa: Vẻ đáng yêu, dễ mến (nghĩa này hiếm dùng).
    • Lời hóm hỉnh: Câu nói dí dỏm, thông minh (nghĩa cổ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Je vous remercie pour votre gentillesse. (Tôi cảm ơn lòng tử tế của bạn.)
    • Il a eu la gentillesse de m'aider. (Anh ấy đã hành động tử tế là giúp đỡ tôi.)
    • La gentillesse de son visage était frappante. (Vẻ dễ ưa trên khuôn mặt ấy thật nổi bật - cách dùng hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir la gentillesse de + infinitif": vui lòng, tử tế làm điều đó (một cấu trúc lịch sự để yêu cầu).
    • Auriez-vous la gentillesse de fermer la fenêtre ? (Ông/ vui lòng đóng cửa sổ giúp không?)
  • "par gentillesse": lòng tử tế, do tốt bụng.
    • Il l'a fait par pure gentillesse. (Anh ta làm điều đó hoàn toàn lòng tử tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Gentil, gentille (tính từ): tử tế, tốt bụng, dễ thương.
    • C'est un homme très gentil. (Đómột người đàn ông rất tử tế.)
  • Gentiment (trạng từ): một cách tử tế, nhẹ nhàng.
    • Elle m'a répondu gentiment. ( ấy đã trả lời tôi một cách tử tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Bonté (n.f): lòng tốt, sự nhân từ.
  • Amabilité (n.f): sự ân cần, lịch sự.
  • Bienveillance (n.f): thiện ý, lòng tốt.
Từ trái nghĩa
  • Méchanceté (n.f): sự độc ác, xấu tính.
  • Dureté (n.f): sự cứng rắn, khắc nghiệt.
  • Impolitesse (n.f): sự bất lịch sự.
Thành ngữ liên quan
  • "La gentillesse n'est pas une faiblesse": Lòng tử tế không phảiđiểm yếu.
  • "Petite gentillesse": Một hành động tử tế nhỏ.
    • Un simple sourire peut être une petite gentillesse qui change la journée de quelqu'un. (Một nụ cười đơn giản cũng có thểmột hành động tử tế nhỏ làm thay đổi cả ngày của ai đó.)
gentillesse

La gentillesse d'un enfant se voit quand il partage son goûter.

danh từ giống cái
  1. lòng tử tế
  2. lời nói tử tế; hành động tử tế
  3. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) tính xinh xắn, tính dễ ưa
  4. (từ ; nghĩa ) lời hóm hỉnh

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "gentillesse"