gentlemanly

/'dʤentlmənli/ Cách viết khác : (gentlemanlike) /'dʤentlmənlaik/
Học thuật
Thân thiện
gentlemanly

He displayed gentlemanly manners by holding the door open for her.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lịch sự, hào hoa phong nhã: Chỉ cách cư xử lịch thiệp, tao nhã, đúng mực, thể hiện sự tinh tế giáo dục tốt, thường gắn với hình ảnh một quý ông.
    • Hào hiệp, quân tử: Chỉ phẩm chất cao thượng, biết tôn trọng người khác, đặc biệt phụ nữ, hành xử một cách chính trực, rộng lượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His gentlemanly conduct impressed everyone at the meeting. (Cách cư xử lịch sự của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.)
    • It was very gentlemanly of him to offer his seat to the elderly lady. (Anh ấy thật hào hiệp khi nhường ghế cho lão.)
    • Despite the heated argument, he maintained a gentlemanly demeanor. (Mặc cho cuộc tranh cãi căng thẳng, anh ấy vẫn giữ thái độ lịch thiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a gentlemanly manner": một cách lịch thiệp, phong nhã.
    • He resolved the conflict in a gentlemanly manner. (Anh ấy đã giải quyết mâu thuẫn một cách rất lịch thiệp.)
  • "gentlemanly agreement": thỏa thuận dựa trên sự tin cậy danh dự hơn văn bản pháp chính thức.
    • They had a gentlemanly agreement to split the profits equally. (Họ một thỏa thuận quân tử sẽ chia đều lợi nhuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Gentlemanlike (tính từ): (cách viết khác) có nghĩa tương tự như "gentlemanly" - lịch sự, phong nhã.
  • Gentleman (danh từ): quý ông, người đàn ông lịch sự.
  • Ungentlemanly (tính từ): trái ngược, chỉ hành vi không đúng mực, thiếu lịch sự của một quý ông.
Từ đồng nghĩa
  • Chivalrous: hào hiệp, ga-lăng (đặc biệt với phụ nữ).
  • Courteous: lịch sự, nhã nhặn.
  • Polite: lịch sự, phép tắc.
  • Refined: tinh tế, lịch lãm.
Từ trái nghĩa
  • Boorish: thô lỗ, quê mùa.
  • Uncouth: thô kệch, không lịch sự.
  • Ungentlemanly: không đúng mực, không phải phép của một quý ông.
Thành ngữ liên quan
  • A gentleman and a scholar: (câu khen ngợi, thường dùng một cách hài hước) vừa một quý ông vừa một học giả, ý chỉ người rất lịch sự thông thái.
    • Thank you for your help. You are a gentleman and a scholar! (Cảm ơn sự giúp đỡ của anh. Anh đúng vừa hào hiệp vừa uyên bác!)
gentlemanly

He displayed gentlemanly manners by holding the door open for her.

tính từ
  1. lịch sự, hào hoa phong nhã; hào hiệp, quân tử

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "gentlemanly"