refined

/ri'faind/
tính từ
  1. nguyên chất (vàng)
  2. đã lọc; đã tinh chế (đường, dầu)
  3. lịch sự, tao nhã, tế nhị; có học thức (người)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "refined"

refined
She wore a refined pearl necklace to the evening concert.