george

/dʤɔ:dʤ/
Học thuật
Thân thiện
george

King George III reigned during the American Revolution.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper noun):
    • Tên người (George): Một tên riêng phổ biến dành cho nam giới, đặc biệt phổ biếncác nước nói tiếng Anh.
    • Thánh George (Saint George): Vị thánh tử đạo, thánh bảo trợ của nước Anh, nổi tiếng với truyền thuyết "Thánh George Con Rồng".
    • Tên của các vị vua nước Anh: "George" tên của sáu vị vua của Vương quốc Anh (từ George I đến George VI).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • My brother's name is George. (Tên anh trai tôi George.)
    • Saint George is often depicted slaying a dragon. (Thánh George thường được miêu tả đang giết một con rồng.)
    • King George VI was the father of Queen Elizabeth II. (Vua George VI cha của Nữ hoàng Elizabeth II.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "By George!": Một thán từ (interjection) , dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, phấn khích hoặc để nhấn mạnh một tuyên bố.
    • By George, I think you've solved it! (Trời ơi, tôi nghĩ cậu đã giải được rồi!)
Biến thể từ gần giống
  • Georgian (adj): Thuộc về thời đại của các vị vua George, đặc biệt thời kỳ của bốn vị vua đầu tiên (1714-1830) ở Anh.
    • Georgian architecture (Kiến trúc thời Georgian)
Thành ngữ liên quan
  • "Saint George and the Dragon": Một truyền thuyết nổi tiếng kể về việc Thánh George giải cứu một công chúa bằng cách giết chết một con rồng, biểu tượng cho chiến thắng của cái thiện trước cái ác.
george

King George III reigned during the American Revolution.

danh từ
  1. thánh Gióoc
    • by george!
      trời ơi!, úi chà chà!, ô kìa! (tỏ sự ngạc nhiên)
  2. (từ lóng) máy lái máy bay tự động

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống