gercer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm nứt, làm nẻ: Chỉ hành động khiến một bề mặt (thường là da hoặc đất) bị khô và nứt ra thành những đường nhỏ.
- Nội động từ:
- Nứt nẻ: Tự bị khô và nứt ra thành những đường nhỏ, thường do tác động của thời tiết khô hanh hoặc lạnh.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le vent froid gerce les lèvres. (Gió lạnh làm nẻ môi.)
- Ce produit chimique risque de gercer le bois. (Hóa chất này có nguy cơ làm nứt gỗ.)
- Nội động từ:
- En hiver, mes mains gercent facilement. (Vào mùa đông, tay tôi dễ bị nẻ.)
- La terre a gercé après la longue sécheresse. (Đất đã nứt nẻ sau đợt hạn hán dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir la peau qui gerce": có làn da bị nứt nẻ.
- Avec ce froid, j'ai la peau qui gerce. (Trời lạnh thế này, da tôi bị nẻ rồi.)
- "être gercé(e)": ở trạng thái bị nứt nẻ.
- Ses lèvres sont gercées à cause du soleil. (Môi cô ấy bị nẻ vì nắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gerçure (danh từ giống cái): vết nứt, vết nẻ nhỏ.
- Il a des gerçures aux doigts. (Anh ấy có những vết nẻ ở ngón tay.)
- Fendiller (ngoại động từ): làm nứt, làm rạn (thường dùng cho vật liệu như gốm, sơn).
- Crevasse (danh từ giống cái): vết nứt sâu, khe nứt (lớn hơn "gerçure", dùng cho da, đất, băng).
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ: (làm nứt), (làm khô).
- Nội động từ: (bị nứt sâu), (bị nứt rạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se gercer (động từ phản thân): tự làm mình bị nứt nẻ, bị nứt nẻ.
- Protège tes mains pour qu'elles ne se gercent pas. (Hãy bảo vệ đôi tay của bạn để chúng không bị nẻ.)
ngoại động từ
- làm nứt, làm nẻ
- Le soleil gerce la terretrời nắng làm nẻ đất
nội động từ
- nứt nẻ
- La peau gerce à l'air sectrời hanh da nẻ