geronimo

geronimo

Geronimo led his people with great courage.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:

    • Geronimo: Tên của một trưởng người Apache nổi tiếng, người đã lãnh đạo các cuộc kháng chiến chống lại sự xâm lược của người da trắng vào vùng Tây Nam nước Mỹ trong thế kỷ 19 (1829–1909). Ông được biết đến như một biểu tượng của sự kháng cự tinh thần tự do.
  2. Thán từ (interjection):

    • Geronimo!: Một tiếng hét hoặc câu cảm thán được sử dụng khi ai đó nhảy từ một nơi cao xuống ( dụ: nhảy dù, nhảy từ vách đá, hoặc lao xuống nước) để thể hiện sự dũng cảm, phấn khích hoặc thách thức. Nguồn gốc của cách dùng này bắt nguồn từ những người lính nhảy dù trong Thế chiến thứ hai, những người đã hét tên của trưởng Geronimo để thể hiện lòng dũng cảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:

    • Geronimo was a famous Apache leader who fought against the US government. (Geronimo một thủ lĩnh người Apache nổi tiếng, người đã chiến đấu chống lại chính phủ Hoa Kỳ.)
  • Thán từ:

    • As the skydiver jumped out of the plane, he shouted "Geronimo!" (Khi người nhảy dù nhảy ra khỏi máy bay, anh ta hét lên "Geronimo!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go Geronimo": Một cách nói ít phổ biến hơn, có nghĩa lao vào một hành động mạo hiểm hoặc liều lĩnh không do dự.
    • He decided to go Geronimo and quit his job without a backup plan. (Anh ấy quyết định liều lĩnh nghỉ việc không kế hoạch dự phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp. Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ riêng hoặc thán từ.
Từ đồng nghĩa
  • Thán từ: (tiếng hét của lính Nhật khi xung phong), (tiến lên!), (tiếng hét phấn khích trong văn hóa phương Tây). Tuy nhiên, không từ nào hoàn toàn đồng nghĩa "Geronimo!" mang ý nghĩa lịch sử văn hóa riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "to pull a Geronimo": Một thành ngữ không chính thức, có nghĩa thực hiện một hành động táo bạo hoặc đột ngột, thường để thoát khỏi một tình huống khó khăn.
    • When the meeting got too boring, he pulled a Geronimo and left early. (Khi cuộc họp trở nên quá nhàm chán, anh ấy đã làm một hành động táo bạo rời đi sớm.)

Từ gần giống