gesner

gesner

A gesner carefully sketches a rare butterfly in his notebook.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gesner (Konrad Gesner, 1516–1565): Nhà tự nhiên học người Thụy , được coi một trong những người sáng lập ngành động vật học hiện đại. Ông nổi tiếng với công trình khảo cứu về động vật thực vật, đặc biệt tác phẩm Historiae Animalium (Lịch sử các loài động vật).

dụ sử dụng
  • (Công trình của Gesner đã đặt nền móng cho ngành động vật học hiện đại.)
  • (Nhiều loài lần đầu tiên được Gesner mô tả trong các cuốn sách bách khoa của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gesner's classification": Hệ thống phân loại của Gesner, một phương pháp sắp xếp động vật dựa trên đặc điểm hình thái.

    • Gesner's classification influenced later taxonomists like Linnaeus. (Hệ thống phân loại của Gesner đã ảnh hưởng đến các nhà phân loại học sau này như Linnaeus.)
  • "Gesnerian": Thuộc về hoặc liên quan đến Gesner hoặc các nghiên cứu của ông.

    • The Gesnerian approach to natural history emphasized observation and illustration. (Phương pháp Gesnerian trong lịch sử tự nhiên nhấn mạnh vào quan sát minh họa.)
Biến thể từ gần giống
  • Gesneriaceae (danh từ): Họ thực vật Gesneriaceae (họ Thượng tiện) – được đặt tên theo Konrad Gesner để vinh danh ông.
    • The Gesneriaceae family includes many ornamental plants like African violets. (Họ Gesneriaceae bao gồm nhiều loại cây cảnh như hoa violet châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà tự nhiên học: naturalist (trong ngữ cảnh lịch sử).
  • Nhà động vật học: zoologist ( Gesner một trong những người đầu tiên nghiên cứu động vật một cách hệ thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Gesner".
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Gesner": (hiếm, ẩn dụ) Chỉ một người kiến thức sâu rộng về tự nhiên, đặc biệt động vật học.
    • He knows every bird species in the forest; he's a real Gesner. (Anh ấy biết mọi loài chim trong rừng; anh ấy đúng một Gesner thực thụ.)