gesneria
Định nghĩa
Danh từ:
- Bất kỳ loài thực vật nào thuộc chi Gesneria: "gesneria" dùng để chỉ các loài cây trong chi thực vật có hoa Gesneria, thường có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, đặc biệt là vùng Caribe. Các loài này thường có hoa đẹp, hình ống hoặc hình chuông, và lá mọc đối hoặc mọc vòng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây gesneria trong nhà kính đã nở hoa đỏ rực rỡ.)
- (Các nhà thực vật học đã phát hiện một loài gesneria mới trong rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gesneria" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để phân loại và mô tả các cây thuộc họ Gesneriaceae.
- The classification of gesneria has been revised based on genetic analysis. (Việc phân loại gesneria đã được sửa đổi dựa trên phân tích di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
Gesneriaceae (danh từ): Họ thực vật bao gồm chi Gesneria và các chi liên quan, như họ thài lài.
- Many houseplants, like African violets, belong to the Gesneriaceae family. (Nhiều cây trồng trong nhà, như hoa tím châu Phi, thuộc họ Gesneriaceae.)
Gesneriad (danh từ): Tên gọi chung cho bất kỳ cây nào thuộc họ Gesneriaceae, bao gồm cả gesneria.
- Gesneriads are popular among gardeners for their colorful flowers. (Các cây họ Gesneriaceae được người làm vườn ưa chuộng vì hoa nhiều màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Cây thuộc chi Gesneria: Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "gesneria".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "gesneria".