gestation
/dʤes'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời kỳ thai nghén, thời gian mang thai: Giai đoạn từ khi thụ thai đến khi sinh nở, khi một phôi thai phát triển bên trong cơ thể người mẹ hoặc động vật cái.
- Sự ấp ủ, sự hình thành (ý tưởng, kế hoạch): Quá trình phát triển và hoàn thiện một ý tưởng, kế hoạch hoặc dự án trước khi nó được công bố hoặc thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gestation period for an elephant is nearly two years. (Thời kỳ thai nghén của voi là gần hai năm.)
- The novel had a long gestation before it was finally published. (Cuốn tiểu thuyết đã trải qua một thời gian ấp ủ dài trước khi cuối cùng được xuất bản.)
- Human gestation lasts about nine months. (Thai kỳ của con người kéo dài khoảng chín tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gestation period": thời kỳ/thời gian mang thai (cụ thể cho một loài).
- The gestation period varies greatly among different mammals. (Thời kỳ mang thai thay đổi rất nhiều giữa các loài động vật có vú khác nhau.)
"in gestation": đang trong quá trình hình thành/ấp ủ.
- The new policy is still in gestation and not ready for announcement. (Chính sách mới vẫn đang trong quá trình hình thành và chưa sẵn sàng để công bố.)
Biến thể và từ gần giống
Gestate (động từ): mang thai; ấp ủ, hình thành (ý tưởng).
- She is gestating her first child. (Cô ấy đang mang thai đứa con đầu lòng.)
- He gestated the idea for years. (Ông ấy đã ấp ủ ý tưởng đó trong nhiều năm.)
Gestational (tính từ): (thuộc về) thai kỳ.
- Gestational diabetes is a common condition. (Tiểu đường thai kỳ là một tình trạng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Pregnancy: sự mang thai, thai nghén (chủ yếu cho nghĩa sinh học).
- Incubation: sự ấp ủ, thời kỳ ủ bệnh (thường dùng cho ý tưởng hoặc bệnh tật).
- Development: sự phát triển, hình thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ "gestation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gestation")
danh từ
- sự thai nghén; thời kỳ thai nghén
- sự ấp ủ (ý đồ)