gestation

/dʤes'teiʃn/
danh từ
  1. sự thai nghén; thời kỳ thai nghén
  2. sự ấp ủđồ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gestation"

Từ có nhắc đến "gestation"

gestation
A mother gently touches her belly during gestation.