gestation

/dʤes'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
gestation

Une éléphante attend patiemment la fin de sa longue gestation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự có chửa, sự có mang, thời gian có chửa: Giai đoạn mang thai của động vật có vú, từ khi thụ thai đến khi sinh nở.
    • (Nghĩa bóng) Sự thai nghén, sự ấp ủ: Giai đoạn hình thành phát triển một ý tưởng, một kế hoạch hoặc một tác phẩm trước khi được hoàn thiện công bố.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (sinh học):

    • La gestation d’une éléphante dure environ 22 mois. (Thời gian mang thai của một con voi cái kéo dài khoảng 22 tháng.)
    • Pendant la gestation, il est important de bien se nourrir. (Trong thời kỳ mang thai, việc ăn uống đầy đủrất quan trọng.)
  • Nghĩa bóng:

    • Ce projet est encore en gestation. (Dự án này vẫn còn đang trong giai đoạn thai nghén.)
    • La longue gestation de son premier roman. (Quá trình thai nghén lâu dài cho cuốn tiểu thuyết đầu tay của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en gestation": Đang trong quá trình hình thành, đang được ấp ủ.

    • Une nouvelle loi sur l’environnement est en gestation. (Một đạo luật mới về môi trường đang được thai nghén.)
  • "Période de gestation": Thời kỳ mang thai (nghĩa đen) hoặc thời kỳ chuẩn bị, hình thành (nghĩa bóng).

    • La période de gestation est cruciale pour le développement du fœtus. (Thời kỳ mang thairất quan trọng cho sự phát triển của thai nhi.)
Biến thể từ gần giống
  • Gestationnel, gestationnelle (tính từ): Thuộc về thời kỳ mang thai.

    • Des soins gestationnels. (Những sự chăm sóc trong thời kỳ mang thai.)
  • Gestateur, gestatrice (danh từ): Người hoặc con vật đang mang thai (ít dùng).

Từ đồng nghĩa
  • Grossesse (nghĩa đen): Thai nghén, sự có thai.
  • Maturation (nghĩa bóng): Sự chín muồi, sự hình thành.
  • Élaboration (nghĩa bóng): Sự xây dựng, sự soạn thảo tỉ mỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "gestation" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Être dans le sein de la gestation (ít dùng, văn chương): Đang trong lòng quá trình thai nghén, đang được ấp ủ.
  • Accoucher d’une idée après une longue gestation (nghĩa bóng): "Sinh ra" một ý tưởng sau một thời gian dài ấp ủ.
gestation

Une éléphante attend patiemment la fin de sa longue gestation.

danh từ giống cái
  1. sự có chửa, sự có mang, thời gian có chửa
  2. (nghĩa bóng) sự thai nghén, sự ấp ủ
    • Un livre en gestation
      một cuốn sách còn đang thai nghén

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gestation"