pregnancy
A woman in her third trimester of pregnancy gently rests her hands on her rounded belly.
- Danh từ:
- Sự có thai, sự mang thai: Trạng thái sinh lý của một người nữ khi có một bào thai đang phát triển trong tử cung, tính từ lúc thụ thai cho đến khi sinh nở.
- Sự phong phú, sự dồi dào (ý tưởng, trí tưởng tượng): (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ sự tràn đầy, giàu có về mặt tinh thần hoặc sáng tạo.
- Tầm quan trọng lớn, tính hàm súc: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ ý nghĩa quan trọng hoặc khả năng chứa đựng nhiều ý nghĩa tiềm tàng.
Danh từ (Nghĩa chính: sự có thai):
- Her pregnancy was confirmed by a doctor. (Việc cô ấy có thai đã được bác sĩ xác nhận.)
- A healthy diet is important during pregnancy. (Một chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng trong thời kỳ mang thai.)
Danh từ (Nghĩa ẩn dụ: sự phong phú):
- The pregnancy of his imagination led to many great inventions. (Sự phong phú trong trí tưởng tượng của ông đã dẫn đến nhiều phát minh vĩ đại.)
Danh từ (Nghĩa ẩn dụ: tầm quan trọng):
- The pregnancy of that single decision changed the course of history. (Tầm quan trọng lớn của quyết định duy nhất đó đã thay đổi tiến trình lịch sử.)
"To confirm a pregnancy": Xác nhận việc có thai.
- They went to the clinic to confirm the pregnancy. (Họ đến phòng khám để xác nhận việc có thai.)
"A pregnancy of ideas": (Cách diễn đạt văn chương) Sự tràn đầy, dồi dào ý tưởng.
- The artist's mind was in a state of creative pregnancy. (Tâm trí của người nghệ sĩ đang trong trạng thái tràn đầy sáng tạo.)
Pregnant (Tính từ): Có thai, mang thai; hoặc (ý tưởng, lời nói) giàu ý nghĩa, hàm súc.
- She is three months pregnant. (Cô ấy đang mang thai ba tháng.)
- A pregnant pause. (Một khoảng lặng đầy ý nghĩa.)
Gestation (Danh từ): Thời kỳ thai nghén, thời gian mang thai (thường dùng cho động vật hoặc trong ngữ cảnh sinh học).
- Gestation (cho nghĩa chính): Thai kỳ, thời gian mang thai.
- Fecundity, richness (cho nghĩa ẩn dụ về sự phong phú): Sự màu mỡ, sự phong phú.
- Significance, importance (cho nghĩa ẩn dụ về tầm quan trọng): Ý nghĩa, tầm quan trọng.
Pregnancy test: Xét nghiệm thai, que thử thai.
- She bought a home pregnancy test. (Cô ấy đã mua một bộ thử thai tại nhà.)
Pregnancy symptoms: Triệu chứng mang thai.
- Morning sickness is a common pregnancy symptom. (Ốm nghén là một triệu chứng mang thai phổ biến.)
High-risk pregnancy: Thai kỳ nguy cơ cao.
- Due to her age, her pregnancy is considered high-risk. (Do tuổi tác, thai kỳ của cô ấy được xem là có nguy cơ cao.)
Từ pregnancy chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen chỉ "sự mang thai". Các nghĩa ẩn dụ (sự phong phú, tầm quan trọng) thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, học thuật và ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
A woman in her third trimester of pregnancy gently rests her hands on her rounded belly.
- sự có thai, sự có mang thai, sự có chửa
- sự phong phú, sự dồi dào, sự giàu (trí tưởng tượng...)
- tầm quan trọng lớn (vì kết quả, vì ảnh hưởng)
- tính hàm xúc, tính giàu ý (của từ...)