gesticulate
/dʤes'tikjuleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Khoa tay múa chân (khi nói): Hành động dùng cử chỉ, chuyển động của tay, cánh tay hoặc cơ thể để nhấn mạnh, diễn đạt hoặc truyền đạt điều gì đó khi đang nói chuyện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The speaker gesticulated wildly to emphasize his point. (Diễn giả khoa tay múa chân dữ dội để nhấn mạnh quan điểm của mình.)
- She gesticulated towards the map, trying to show us the route. (Cô ấy khoa tay về phía tấm bản đồ, cố gắng chỉ cho chúng tôi thấy tuyến đường.)
- He was talking on the phone, gesticulating as if the other person could see him. (Anh ấy đang nói chuyện điện thoại, khoa tay múa chân như thể người kia có thể nhìn thấy anh vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to gesticulate at someone/something": khoa tay múa chân về phía ai đó/cái gì đó.
- The tour guide gesticulated at the ancient temple while explaining its history. (Hướng dẫn viên khoa tay về phía ngôi đền cổ trong khi giải thích lịch sử của nó.)
- "to gesticulate wildly/frantically/vigorously": khoa tay múa chân một cách dữ dội/cuồng nhiệt/mạnh mẽ.
- Lost in a foreign country, he gesticulated frantically to ask for directions. (Bị lạc ở nước ngoài, anh ta khoa tay múa chân một cách cuồng nhiệt để hỏi đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Gesticulation (danh từ): sự khoa tay múa chân, một cử chỉ tay.
- His gesticulations made the story more lively. (Những cái khoa tay của anh ấy làm câu chuyện thêm sinh động.)
Từ đồng nghĩa
- Gesture (động từ): ra hiệu, làm điệu bộ.
- Signal (động từ): ra hiệu, báo hiệu (thường có chủ đích rõ ràng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào.)
động từ
- khoa tay múa chân (khi nói)