gesture

/'dʤestʃə/
Học thuật
Thân thiện
gesture

She gave a friendly gesture by waving from across the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cử chỉ, điệu bộ, động tác: Một chuyển động của cơ thể, đặc biệt của bàn tay hoặc đầu, để diễn đạt ý tưởng, cảm xúc hoặc ý định.
    • Hành động mang tính biểu tượng: Một hành động được thực hiện để thể hiện một thái độ hoặc ý định cụ thể, thường không cần lời nói.
  2. Động từ:

    • Làm điệu bộ, ra hiệu: Sử dụng một cử chỉ, thường bằng tay hoặc cơ thể, để truyền đạt thông tin hoặc chỉ dẫn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A nod is a common gesture of agreement. (Một cái gật đầu một cử chỉ đồng ý phổ biến.)
    • His gift was a kind gesture of support. (Món quà của anh ấy một hành động tử tế thể hiện sự ủng hộ.)
  • Động từ:

    • She gestured for me to sit down. ( ấy ra hiệu cho tôi ngồi xuống.)
    • He gestured wildly while telling the story. (Anh ấy khoa tay múa chân khi kể câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A gesture of goodwill": Một hành động thể hiện thiện chí.

    • The company made a donation as a gesture of goodwill. (Công ty đã quyên góp như một hành động thể hiện thiện chí.)
  • "An empty gesture": Một cử chỉ/hành động hình thức, không ý nghĩa thực sự.

    • His apology felt like an empty gesture. (Lời xin lỗi của anh ta có vẻ như chỉ một cử chỉ hình thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Gestural (adj): (thuộc về) cử chỉ, dùng cử chỉ.

    • The dancer's communication was purely gestural. (Sự giao tiếp của công hoàn toàn bằng cử chỉ.)
  • Gesticulate (động từ): Khoa tay múa chân, dùng nhiều cử chỉ tay khi nói.

    • He tends to gesticulate when he gets excited. (Anh ấy xu hướng khoa tay múa chân khi trở nên phấn khích.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Cử chỉ, điệu bộ, động tác, hành động biểu tượng.
  • Động từ: Ra hiệu, làm điệu bộ, vẫy tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gesture towards: Hướng cử chỉ về phía, ám chỉ đến.
    • He gestured towards the door, indicating it was time to leave. (Anh ấy ra hiệu hướng về phía cửa, ngụ ý đã đến lúc phải đi.)
Thành ngữ liên quan
  • A token gesture: Một hành động tượng trưng, nhỏ, thường để tránh phải làm nhiều hơn.
    • Reducing the price by a dollar was just a token gesture. (Việc giảm giá một đô-la chỉ một hành động tượng trưng.)
gesture

She gave a friendly gesture by waving from across the street.

danh từ
  1. điệu bộ, cử chỉ, động tác
  2. hành động dễ gợi sự đáp lại; hành động để tỏ thiện ý
    • his speech is a gesture of friendship
      lời nói của anh ta một biểu hiện của tình hữu nghị
động từ
  1. làm điệu bộ, diễn tả bằng điệu bộ, khoa tay múa chân

Từ đồng nghĩa