castel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lâu đài: Một công trình kiến trúc lớn, kiên cố, thường có từ thời Trung Cổ, được xây dựng để phòng thủ và là nơi ở của giới quý tộc. Từ này là một từ cũ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vieux castel dominait la vallée. (Lâu đài cổ vươn mình trên thung lũng.)
- Ils ont visité les ruines d'un castel médiéval. (Họ đã tham quan tàn tích của một lâu đài thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Castel" thường xuất hiện trong văn chương cổ, thơ ca hoặc các văn bản lịch sử để mô tả các pháo đài, lâu đài cổ.
- Le poète décrit un castel en ruine au sommet de la colline. (Nhà thơ miêu tả một lâu đài đổ nát trên đỉnh đồi.)
Biến thể và từ gần giống
Château (danh từ giống đực): Lâu đài, dinh thự. Đây là từ phổ biến và hiện đại hơn để chỉ "lâu đài" trong tiếng Pháp.
- Le château de Versailles est très célèbre. (Lâu đài Versailles rất nổi tiếng.)
Forteresse (danh từ giống cái): Pháo đài, thành trì. Nhấn mạnh vào chức năng phòng thủ quân sự.
- La forteresse était imprenable. (Pháo đài đó là bất khả xâm phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Château fort: Lâu đài kiên cố (từ ghép chỉ rõ chức năng phòng thủ).
- Citadelle (danh từ giống cái): Thành lũy, thành trì.
Lưu ý
- "Castel" là một từ cổ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta sử dụng "château". Việc sử dụng "castel" có thể mang sắc thái văn chương, cổ kính hoặc chỉ xuất hiện trong tên địa danh cố định.
- Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến riêng biệt do tính chất cổ xưa và ít được sử dụng của nó.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) lâu đài