castel

Học thuật
Thân thiện
castel

Un vieux castel se dresse sur la colline.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lâu đài: Một công trình kiến trúc lớn, kiên cố, thường từ thời Trung Cổ, được xây dựng để phòng thủ nơicủa giới quý tộc. Từ nàymột từ , ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vieux castel dominait la vallée. (Lâu đài cổ vươn mình trên thung lũng.)
    • Ils ont visité les ruines d'un castel médiéval. (Họ đã tham quan tàn tích của một lâu đài thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Castel" thường xuất hiện trong văn chương cổ, thơ ca hoặc các văn bản lịch sử để mô tả các pháo đài, lâu đài cổ.
    • Le poète décrit un castel en ruine au sommet de la colline. (Nhà thơ miêu tả một lâu đài đổ nát trên đỉnh đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Château (danh từ giống đực): Lâu đài, dinh thự. Đây là từ phổ biến hiện đại hơn để chỉ "lâu đài" trong tiếng Pháp.

    • Le château de Versailles est très célèbre. (Lâu đài Versailles rất nổi tiếng.)
  • Forteresse (danh từ giống cái): Pháo đài, thành trì. Nhấn mạnh vào chức năng phòng thủ quân sự.

    • La forteresse était imprenable. (Pháo đài đóbất khả xâm phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Château fort: Lâu đài kiên cố (từ ghép chỉ chức năng phòng thủ).
  • Citadelle (danh từ giống cái): Thành lũy, thành trì.
Lưu ý
  • "Castel"một từ cổ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta sử dụng "château". Việc sử dụng "castel" có thể mang sắc thái văn chương, cổ kính hoặc chỉ xuất hiện trong tên địa danh cố định.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến riêng biệt do tính chất cổ xưa ít được sử dụng của .
castel

Un vieux castel se dresse sur la colline.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) lâu đài

Từ gần giống

Từ chứa "castel"